Uzbekistan Super League20:00 ngày 09/05/2025

FK Andijon
0 - 2

Neftchi Fergana
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AndijonChỉ sốNeftchi Fergana
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
78Chỉ số 2379
40Chỉ số 2454
6Chỉ số 225
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Andijon
Sơ đồ 4-2-3-1253343251867110137
Đội hình xuất phát

V.Rahimov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Zoteev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Mamatkazin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Uskoković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.gulomov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.temirov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kryeziu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

b.abdumannonov#71 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.abduganiev#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Azimov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Turdimuradov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Turdimuradov#14

R.Turdimuradov#1

R.Turdimuradov#17

R.Turdimuradov#8

R.Turdimuradov#9

R.Turdimuradov#11

R.Turdimuradov#22

R.Turdimuradov#66

R.Turdimuradov#23
Neftchi Fergana
Sơ đồ 3-5-1-1142021341124571032
Đội hình xuất phát

B.Ergashev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Ciger#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Gofurov#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Ubaydullaev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
farrukh sayfiev#34 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Ruzyev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
G.Gulyamov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I. Alibaev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Ismoilov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Iskanderov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Z.Marusic#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Marusic#14

Z.Marusic#9

Z.Marusic#17
Z.Marusic#28

Z.Marusic#22

Z.Marusic#77

Z.Marusic#45
Z.Marusic#33

Z.Marusic#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Andijon0 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 2
FK Andijon
Neftchi Fergana0 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 3
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 2
FK Andijon
FK Andijon2 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana0 - 1
FK Andijon
FK Andijon0 - 4
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
FC OKMK Olmaliq4 - 3
FK Andijon
FC Lochin2 - 1
FK Andijon
Sogdiana Jizak1 - 0
FK Andijon
FK Andijon1 - 2
Dinamo Samarqand
FK Andijon2 - 3
Termez Surkhon
Pakhtakor2 - 3
FK Andijon
FK Andijon1 - 0
Mashal Muborak
FK Andijon3 - 0
FC Kattaqorgon
Navbahor Namangan2 - 2
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Nasaf QarshiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 1
Sogdiana Jizak
Neftchi Fergana3 - 1
FarDU
Neftchi Fergana0 - 4
Pakhtakor
Navbahor Namangan1 - 1
Neftchi Fergana
Mashal Muborak1 - 4
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana3 - 2
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi0 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana0 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor2 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana3 - 0
OrdabasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Andijon
#10#20#30#41#54#60#70
Neftchi Fergana
#12#21#30#41#56#60#70
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK
Xorazm Urganch
Shurtan Guzor