Uzbekistan Super League21:30 ngày 16/03/2025

Sogdiana Jizak
2 - 3

Navbahor Namangan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sogdiana JizakChỉ sốNavbahor Namangan
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 216
8Chỉ số 26
5Chỉ số 227
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
80Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
Sogdiana Jizak
Sơ đồ 5-3-22128473171932914
Đội hình xuất phát

M.Sobirov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Jurabaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

s.izzatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
O.Akhadov#4 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
chondamir mustafakulov#7 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Kobilov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Panshanbe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Kaxramonov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Soyibov#32 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Mavlonkulov#9 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Doriev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Navbahor Namangan
Sơ đồ 4-4-216333619998137071011
Đội hình xuất phát
S.yuldashev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Karpovich#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
guedes guilherme#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Gofurov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
gabriel higor#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Komilov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Teidi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Gulomov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Akhmedov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

s.ubaydullayev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Kholdorkhonov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Navbahor Namangan0 - 3
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 1
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak1 - 2
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak2 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan3 - 0
Sogdiana Jizak
Navbahor Namangan0 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 1
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Nasaf Qarshi1 - 0
Sogdiana Jizak
Akhmat Grozny2 - 0
Sogdiana Jizak
Kaisar Kyzylorda0 - 6
Sogdiana Jizak
Shinnik Yaroslavl2 - 0
Sogdiana Jizak
Tobol Kostanai4 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 2
FK Auda Riga
Sogdiana Jizak0 - 1
Riga FC
FK Rostov3 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand1 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 0
Lokomotiv TashkentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Dinamo Samarqand
FC Shakhtyor Karagandy0 - 1
Navbahor Namangan
Baltika Kaliningrad1 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 0
Chengdu Rongcheng
Urartu2 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 5
Rodina Moscow
Navbahor Namangan0 - 4
HNK Vukovar 1991
Navbahor Namangan3 - 3
FK Andijon
Qizilqum Zarafshon1 - 5
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan5 - 2
PakhtakorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sogdiana Jizak
#12#21#30#42#58#60#70
Navbahor Namangan
#13#21#30#43#56#60#70
Neftchi Fergana
Bunyodkor
FC OKMK Olmaliq
FK Kokand 1912
Termez Surkhon
Buxoro FK
Xorazm Urganch
Mashal Muborak
Shurtan Guzor