Finnish Ykkonen23:00 ngày 06/06/2025

VPS Vaasa-J
4 - 0

SJK Akatemia B
Thống kê
Thống kê trận đấu
VPS Vaasa-JChỉ sốSJK Akatemia B
63Chỉ số 2537
7Chỉ số 22
1Chỉ số 80
8Chỉ số 211
2Chỉ số 34
0Chỉ số 41
14Chỉ số 228
101Chỉ số 23102
58Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
VPS Vaasa-J
1829317217622142521
Đội hình xuất phát
Adrian arrakoski#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
pedro justiniano#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
madut deng#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Keturi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jarv#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kalle huhta#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Forsbacka#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Ehrnrooth#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
obi chidobe#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksi effati#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gatambiye#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Gatambiye#32
F.Gatambiye#12
F.Gatambiye#19
F.Gatambiye#23
F.Gatambiye#3
F.Gatambiye#13
F.Gatambiye#9
F.Gatambiye#37
SJK Akatemia B
602330191738432733121
Đội hình xuất phát
atte kivel#60 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Muchipay#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
umeh chinedu#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aapo hypponen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sander korsunov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adrian pozo#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
raiski#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi rintamaki#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Savini#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Mustonen#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lucas kyllonen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lucas kyllonen#76
lucas kyllonen#11
lucas kyllonen#6
lucas kyllonen#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của VPS Vaasa-J
TP47 Tornio3 - 2
VPS Vaasa-J
VPS Vaasa-J1 - 0
Jakobstads Bollklubb
OsPa0 - 2
VPS Vaasa-J
JS Hercules1 - 2
VPS Vaasa-J
VPS Vaasa-J0 - 1
GBK Kokkola
VPS Vaasa-J3 - 3
VIFK
VPS Vaasa-J9 - 0
Kuopion Elo
GBK Kokkola0 - 3
VPS Vaasa-J
Oulun Työväen Palloilijat1 - 8
VPS Vaasa-J
VPS Vaasa-J7 - 0
Narpes KraftĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Akatemia B
SJK Akatemia B1 - 3
OsPa
VIFK4 - 2
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B2 - 4
JS Hercules
GBK Kokkola2 - 3
SJK Akatemia B
Kuopion Elo3 - 6
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B7 - 1
TP47 Tornio
SJK Akatemia B2 - 1
Narpes Kraft
VPS Vaasa-J2 - 8
SJK Akatemia B
TPV Tampere3 - 2
SJK Akatemia B
Inter Turku II3 - 1
SJK Akatemia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VPS Vaasa-J
#14#22#30#42#57#60#70
SJK Akatemia B
#10#20#31#45#52#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi