Finnish Ykkonen21:00 ngày 18/05/2025

SJK Akatemia B
2 - 4

JS Hercules
Thống kê
Thống kê trận đấu
SJK Akatemia BChỉ sốJS Hercules
78Chỉ số 2439
8Chỉ số 224
9Chỉ số 2110
0Chỉ số 82
4Chỉ số 31
5Chỉ số 22
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
90Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
SJK Akatemia B
303233711437631152170
Đội hình xuất phát
umeh chinedu#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Asseri Heinamaki#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Savini#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi rintamaki#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Rantasalmi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
raiski#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aatu piiroinen#76 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Mustonen#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilmari moilanen#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lucas kyllonen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka kuusisto#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
luka kuusisto#23
luka kuusisto#9

luka kuusisto#22
luka kuusisto#60

luka kuusisto#17

luka kuusisto#72

luka kuusisto#16
JS Hercules
95121117301915231022
Đội hình xuất phát
j.kurvinen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko haapalainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksi oikarinen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
axel ainasoja#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alan augustus higgins#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albertti jauhiainen#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vertti korkala#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Meglinski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapo pahti#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konsta sarajarvi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.joseferreira#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.joseferreira#4
m.joseferreira#18
m.joseferreira#91
m.joseferreira#1
m.joseferreira#16
m.joseferreira#8
m.joseferreira#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Akatemia B
GBK Kokkola2 - 3
SJK Akatemia B
Kuopion Elo3 - 6
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B7 - 1
TP47 Tornio
SJK Akatemia B2 - 1
Narpes Kraft
VPS Vaasa-J2 - 8
SJK Akatemia B
TPV Tampere3 - 2
SJK Akatemia B
Inter Turku II3 - 1
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B3 - 1
Inter Turku II
SJK Akatemia B9 - 2
TP47 Tornio
Jakobstads Bollklubb2 - 1
SJK Akatemia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS Hercules
JS Hercules1 - 2
VPS Vaasa-J
JS Hercules1 - 5
AC Oulu
Narpes Kraft2 - 3
JS Hercules
JS Hercules3 - 2
VIFK
Kuopion Elo1 - 3
JS Hercules
FC Santa Claus1 - 4
JS Hercules
JS Hercules1 - 2
Oulun Työväen Palloilijat
OPS-jp3 - 6
JS Hercules
JPS1 - 8
JS Hercules
JS Hercules4 - 2
OPS-jpĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SJK Akatemia B
#12#21#30#44#55#60#70
JS Hercules
#14#21#30#41#52#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
Ilves Tampere II
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
OsPa
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi