Finnish Ykkonen23:00 ngày 26/04/2025

SJK Akatemia B
7 - 1

TP47 Tornio
Thống kê
Thống kê trận đấu
SJK Akatemia BChỉ sốTP47 Tornio
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2376
20Chỉ số 223
68Chỉ số 2532
8Chỉ số 214
1Chỉ số 32
65Chỉ số 2442
6Chỉ số 25
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
SJK Akatemia B
2248604338311547211730
Đội hình xuất phát
taavi kangaskokko#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi rintamaki#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
atte kivel#60 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
raiski#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian pozo#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Mustonen#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilmari moilanen#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksi lyyra#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lucas kyllonen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sander korsunov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
umeh chinedu#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
umeh chinedu#4
umeh chinedu#46
umeh chinedu#32
umeh chinedu#35
umeh chinedu#11
umeh chinedu#3
TP47 Tornio
5687772822254473
Đội hình xuất phát
Jesse isokangas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oluwafemi ajayi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joonatan alamaki#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
miika eskelinen#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gullsten#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Erik kulju#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias lantto#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremi kivilahti#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.seitamaa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eemil saloniemi#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Mattinen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Mattinen#17
V.Mattinen#19
V.Mattinen#20
V.Mattinen#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SJK Akatemia B9 - 2
TP47 Tornio
TP47 Tornio2 - 1
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B2 - 0
TP47 TornioĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Akatemia B
SJK Akatemia B2 - 1
Narpes Kraft
VPS Vaasa-J2 - 8
SJK Akatemia B
TPV Tampere3 - 2
SJK Akatemia B
Inter Turku II3 - 1
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B3 - 1
Inter Turku II
SJK Akatemia B9 - 2
TP47 Tornio
Jakobstads Bollklubb2 - 1
SJK Akatemia B
GBK Kokkola1 - 5
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B5 - 2
Kuopion Elo
Narpes Kraft1 - 2
SJK Akatemia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của TP47 Tornio
OsPa1 - 1
TP47 Tornio
OsPa6 - 1
TP47 Tornio
SJK Akatemia B9 - 2
TP47 Tornio
TP47 Tornio1 - 3
Narpes Kraft
Kuopion Elo3 - 5
TP47 Tornio
TP47 Tornio5 - 1
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola7 - 1
TP47 Tornio
JPS2 - 2
TP47 Tornio
TP47 Tornio3 - 1
Narpes Kraft
TP47 Tornio3 - 2
JS HerculesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SJK Akatemia B
#17#24#30#41#56#60#70
TP47 Tornio
#11#20#30#42#55#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
Ilves Tampere II
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VIFK
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi