Japanese J1 League17:00 ngày 31/08/2025

Kashiwa Reysol
2 - 1

Avispa Fukuoka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kashiwa ReysolChỉ sốAvispa Fukuoka
6Chỉ số 213
54Chỉ số 2546
52Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2366
1Chỉ số 34
2Chỉ số 80
9Chỉ số 224
6Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-1254242624639148209
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Sugioka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kubo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Yamada#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Segawa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Hosoya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hosoya#11

M.Hosoya#28

M.Hosoya#19

M.Hosoya#29

M.Hosoya#2

M.Hosoya#18

M.Hosoya#3

M.Hosoya#13

M.Hosoya#88
Avispa Fukuoka
Sơ đồ 3-4-2-12453204788112281418
Đội hình xuất phát

Y.Obata#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kamijima#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Nara#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Ando#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Hashimoto#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Matsuoka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Miki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Fujimoto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Konno#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Nago#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Iwasaki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Iwasaki#17

Y.Iwasaki#16

Y.Iwasaki#31

Y.Iwasaki#50

Y.Iwasaki#77

Y.Iwasaki#6

Y.Iwasaki#37

Y.Iwasaki#2

Y.Iwasaki#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Avispa Fukuoka0 - 1
Kashiwa Reysol
Avispa Fukuoka2 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 2
Avispa Fukuoka
Kashiwa Reysol2 - 1
Avispa Fukuoka
Kashiwa Reysol1 - 3
Avispa Fukuoka
Kashiwa Reysol0 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka3 - 3
Kashiwa Reysol
Avispa Fukuoka1 - 0
Kashiwa Reysol
Avispa Fukuoka2 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Avispa FukuokaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol4 - 2
Urawa Red Diamonds
Fagiano Okayama2 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 0
Shonan Bellmare
Kashiwa Reysol2 - 1
Stade DE Reims
Kashima Antlers3 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse0 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol3 - 3
Kyoto Sanga
Tokyo Verdy0 - 3
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Toyo UniversityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 0
Shimizu S-Pulse
Kashima Antlers1 - 1
Avispa Fukuoka
Kawasaki Frontale2 - 5
Avispa Fukuoka
Kashima Antlers2 - 2
Avispa Fukuoka
Urawa Red Diamonds0 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 2
Kyoto Sanga
Avispa Fukuoka0 - 0
Giravanz Kitakyushu
Avispa Fukuoka0 - 0
Vissel Kobe
Avispa Fukuoka3 - 2
Albirex Niigata
Fagiano Okayama0 - 1
Avispa FukuokaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kashiwa Reysol
#12#21#30#41#56#60#70
Avispa Fukuoka
#11#21#30#44#57#60#70
Sanfrecce Hiroshima
Machida Zelvia
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus
Yokohama F. Marinos
Yokohama FC