Japanese J1 League12:00 ngày 30/11/2025

Avispa Fukuoka
1 - 0

Gamba Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Avispa FukuokaChỉ sốGamba Osaka
79Chỉ số 2380
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 40
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
6Chỉ số 211
11Chỉ số 225
50Chỉ số 2437
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Avispa Fukuoka
Sơ đồ 4-2-3-124473202988116142227
Đội hình xuất phát

Y.Obata#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Hashimoto#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Nara#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Ando#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Maejima#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Matsuoka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Miki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Shigemi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Nago#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Fujimoto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Usui#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Usui#9

S.Usui#2

S.Usui#17

S.Usui#37

S.Usui#50

S.Usui#1

S.Usui#8

S.Usui#25

S.Usui#5
Gamba Osaka
Sơ đồ 4-2-3-12232024132717514423
Đội hình xuất phát

J.Ichimori#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nakatani#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Fukuoka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kurokawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Abe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Mito#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ryoya Yamashita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mitsuta#51 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Okunuki#44 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Hümmet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hümmet#18

D.Hümmet#15

D.Hümmet#10

D.Hümmet#8

D.Hümmet#42

D.Hümmet#5

D.Hümmet#38

D.Hümmet#67

D.Hümmet#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gamba Osaka2 - 1
Avispa Fukuoka
Gamba Osaka2 - 2
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 2
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 2
Gamba Osaka
Avispa Fukuoka0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 3
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 0
Avispa Fukuoka
Gamba Osaka0 - 0
Avispa FukuokaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avispa Fukuoka
Tokyo Verdy0 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Shonan Bellmare
Machida Zelvia0 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Yokohama FC
Avispa Fukuoka1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
FC Tokyo1 - 0
Avispa Fukuoka
Yokohama F. Marinos2 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 4
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol2 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 0
Shimizu S-PulseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
Eastern Football Club0 - 5
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 1
Vissel Kobe
Thep Xanh Nam Dinh FC0 - 1
Gamba Osaka
Nagoya Grampus0 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Gamba Osaka0 - 5
Kashiwa Reysol
Kashima Antlers0 - 0
Gamba Osaka
Ratchaburi FC0 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka4 - 2
Albirex Niigata
Gamba Osaka3 - 1
Yokohama F. MarinosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avispa Fukuoka
#11#20#30#42#54#60#70
Gamba Osaka
#10#20#30#42#54#60#70
Kyoto Sanga
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Fagiano Okayama