Japanese J1 League14:33 ngày 04/10/2025

Avispa Fukuoka
1 - 0

Yokohama FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Avispa FukuokaChỉ sốYokohama FC
0Chỉ số 31
92Chỉ số 2388
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
12Chỉ số 225
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
43Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Avispa Fukuoka
Sơ đồ 3-4-2-124373202881147145017
Đội hình xuất phát

Y.Obata#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tashiro#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Nara#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Ando#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yuzawa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Matsuoka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Miki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Hashimoto#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nago#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Sonosuke Sato#50 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Wellington#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Wellington#9

Wellington#77

Wellington#32

Wellington#16

Wellington#1

Wellington#8

Wellington#18

Wellington#13

Wellington#15
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-124222168347670109091
Đội hình xuất phát

J.Słowik#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Iwatake#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

B.Nduka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Ito#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Yamane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Ogura#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Yamada#76 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Kyo Hosoi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Paulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Adailton#90 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Lukian#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lukian#30

Lukian#5

Lukian#39

Lukian#21

Lukian#15

Lukian#23

Lukian#28

Lukian#9

Lukian#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama FC1 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 2
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 2
Yokohama FC
Avispa Fukuoka0 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 2
Avispa FukuokaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
FC Tokyo1 - 0
Avispa Fukuoka
Yokohama F. Marinos2 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 4
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol2 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 0
Shimizu S-Pulse
Kashima Antlers1 - 1
Avispa Fukuoka
Kawasaki Frontale2 - 5
Avispa Fukuoka
Kashima Antlers2 - 2
Avispa Fukuoka
Urawa Red Diamonds0 - 0
Avispa FukuokaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Shonan Bellmare
Fagiano Okayama0 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Albirex Niigata
Machida Zelvia1 - 1
Yokohama FC
Vissel Kobe1 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 0
Vissel Kobe
Yokohama FC0 - 0
Tokyo Verdy
Gamba Osaka3 - 2
Yokohama FC
Vissel Kobe0 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 2
Urawa Red DiamondsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avispa Fukuoka
#11#20#30#40#53#60#70
Yokohama FC
#10#20#30#41#55#60#70
Kyoto Sanga
Nagoya Grampus