Japanese J1 League12:00 ngày 08/11/2025

Tokyo Verdy
0 - 0

Avispa Fukuoka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokyo VerdyChỉ sốAvispa Fukuoka
46Chỉ số 2434
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
4Chỉ số 22
91Chỉ số 23117
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
11Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokyo Verdy
Sơ đồ 3-4-2-1164326167219409
Đội hình xuất phát

M.Vidotto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Miyahara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Hayashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Taniguchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Yosuke·Uchida#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Hirakawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Morita#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Fukazawa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Matsuhashi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Yuta·Arai#40 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Someno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Someno#20

I.Someno#30

I.Someno#37

I.Someno#21

I.Someno#27

I.Someno#15

I.Someno#45

I.Someno#28

I.Someno#55
Avispa Fukuoka
Sơ đồ 3-4-2-124320402988112261427
Đội hình xuất phát

Y.Obata#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Nara#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Ando#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ikeda#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Maejima#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Matsuoka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Miki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Fujimoto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Shigemi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Nago#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Usui#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Usui#17

S.Usui#2

S.Usui#37

S.Usui#32

S.Usui#1

S.Usui#8

S.Usui#5

S.Usui#47

S.Usui#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Avispa Fukuoka0 - 0
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka0 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 0
Avispa Fukuoka
Tokyo Verdy1 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 3
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka2 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy3 - 2
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Tokyo VerdyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokyo Verdy
Shimizu S-Pulse1 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 0
Albirex Niigata
Shonan Bellmare0 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 0
Urawa Red Diamonds
Vissel Kobe4 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy4 - 2
Fagiano Okayama
FC Tokyo1 - 0
Tokyo Verdy
Yokohama FC0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga1 - 0
Tokyo VerdyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Shonan Bellmare
Machida Zelvia0 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Yokohama FC
Avispa Fukuoka1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
FC Tokyo1 - 0
Avispa Fukuoka
Yokohama F. Marinos2 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 4
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol2 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 0
Shimizu S-Pulse
Kashima Antlers1 - 1
Avispa FukuokaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokyo Verdy
#10#20#30#43#54#60#70
Avispa Fukuoka
#10#20#30#41#52#60#70
Kawasaki Frontale
Gamba Osaka
Nagoya Grampus