Netherlands Eerste Divisie18:15 ngày 26/01/2025

Excelsior SBV
1 - 0

ADO Den Haag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Excelsior SBVChỉ sốADO Den Haag
134Chỉ số 2367
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
63Chỉ số 2426
10Chỉ số 226
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
Excelsior SBV
Sơ đồ 4-4-212541230152373310
Đội hình xuất phát

C.Raatsie#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Bronkhorst#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Widell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Warmerdam#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zagre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.S.Fernandes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Naujoks#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Hatenboer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Fini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Jerolldino Armantrading#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Duijvestijn#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Duijvestijn#11

L.Duijvestijn#21

L.Duijvestijn#24
L.Duijvestijn#40

L.Duijvestijn#17

L.Duijvestijn#16

L.Duijvestijn#9

L.Duijvestijn#3

L.Duijvestijn#14

L.Duijvestijn#34

L.Duijvestijn#29
ADO Den Haag
Sơ đồ 5-3-22322541251016879
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Kilo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Waem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Hämäläinen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Sylla#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Schalk#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

F. de Bruin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.v.Mieghem#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Bonis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Bonis#1

L.Bonis#26

L.Bonis#6

L.Bonis#19

L.Bonis#17

L.Bonis#35

L.Bonis#22

L.Bonis#28
L.Bonis#24

L.Bonis#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ADO Den Haag0 - 5
Excelsior SBV
Excelsior SBV7 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 2
Excelsior SBV
ADO Den Haag1 - 1
Excelsior SBV
ADO Den Haag3 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 1
ADO Den Haag
Excelsior SBV2 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag0 - 2
Excelsior SBV
ADO Den Haag3 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 4
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior SBV
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
Excelsior SBV
PSV Eindhoven3 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 0
Dordrecht
VVV Venlo1 - 1
Excelsior SBV
FC Eindhoven1 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV0 - 0
Volendam
Emmen1 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 0
Ajax Amsterdam U21
FC Utrecht Youth0 - 0
Excelsior SBV
Den Bosch0 - 3
Excelsior SBVĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 1
Helmond Sport
ADO Den Haag1 - 2
SC Telstar
ADO Den Haag1 - 0
FC Oss
ADO Den Haag2 - 0
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Emmen
Helmond Sport2 - 1
ADO Den Haag
AZ Alkmaar Youth3 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 0
Vitesse Arnhem
FC Eindhoven0 - 4
ADO Den HaagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Excelsior SBV
#11#20#30#42#55#60#70
ADO Den Haag
#10#20#30#41#51#60#70
De Graafschap
Roda JC
Jong PSV Eindhoven Youth