Netherlands Eerste Divisie22:30 ngày 01/02/2025

Excelsior SBV
1 - 3

Vitesse Arnhem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Excelsior SBVChỉ sốVitesse Arnhem
13Chỉ số 21
9Chỉ số 216
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
76Chỉ số 2423
18Chỉ số 223
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
139Chỉ số 2369
Lineup
Đội hình trận đấu
Excelsior SBV
Sơ đồ 4-4-21254123015237910
Đội hình xuất phát

C.Raatsie#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Bronkhorst#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Widell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Warmerdam#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zagre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.S.Fernandes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Naujoks#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Hatenboer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Fini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Omorowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Duijvestijn#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Duijvestijn#29

L.Duijvestijn#14

L.Duijvestijn#3

L.Duijvestijn#16

L.Duijvestijn#17
L.Duijvestijn#40

L.Duijvestijn#24

L.Duijvestijn#21

L.Duijvestijn#11

L.Duijvestijn#33
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-2-3-12322355834207181735
Đội hình xuất phát

M.vanSas#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mats Egbring#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.VanZwam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M. Steffen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Cornelisse#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
A.Zarrouk#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Yegoian#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.deRegt#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Koller#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Macheras#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Bas Huisman#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Bas Huisman#5

Bas Huisman#19

Bas Huisman#16
Bas Huisman#11

Bas Huisman#2
Bas Huisman#15

Bas Huisman#6

Bas Huisman#37
Bas Huisman#36

Bas Huisman#9

Bas Huisman#30

Bas Huisman#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitesse Arnhem1 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 0
Excelsior SBV
Vitesse Arnhem0 - 0
Excelsior SBV
Excelsior SBV3 - 1
Vitesse Arnhem
Excelsior SBV0 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV0 - 3
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 0
ADO Den Haag
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
Excelsior SBV
PSV Eindhoven3 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 0
Dordrecht
VVV Venlo1 - 1
Excelsior SBV
FC Eindhoven1 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV0 - 0
Volendam
Emmen1 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 0
Ajax Amsterdam U21
FC Utrecht Youth0 - 0
Excelsior SBVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 3
Dordrecht
Volendam4 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 4
VVV Venlo
Vitesse Arnhem3 - 2
GVVV Veenendaal
Jong PSV Eindhoven Youth6 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
FC Utrecht Youth
MVV Maastricht2 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
Helmond Sport
Roda JC3 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 6
SC Cambuur LeeuwardenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Excelsior SBV
#11#20#30#40#513#60#70
Vitesse Arnhem
#13#22#30#41#51#60#70
De Graafschap
SC Telstar
Den Bosch
AZ Alkmaar Youth
FC Oss