Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 15/03/2025

MVV Maastricht
0 - 1

AZ Alkmaar Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
MVV MaastrichtChỉ sốAZ Alkmaar Youth
0Chỉ số 80
1Chỉ số 28
1Chỉ số 31
27Chỉ số 2467
0Chỉ số 217
4Chỉ số 2213
32Chỉ số 2568
83Chỉ số 23119
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
MVV Maastricht
Sơ đồ 4-2-3-1126204343138215299
Đội hình xuất phát

R.Matthys#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nabil El Basri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Francis#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Coomans#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Schenk#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kleinen#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Klaasen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Robyn·Esajas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Smeets#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Timas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Braken#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Braken#1
S.Braken#33

S.Braken#17

S.Braken#14
S.Braken#23
S.Braken#24

S.Braken#10

S.Braken#25

S.Braken#27

S.Braken#11
AZ Alkmaar Youth
Sơ đồ 4-2-3-11234568710119
Đội hình xuất phát

D.Deen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

vanAken#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Berkhout#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.vanDuijl#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Engel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Twisk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kalisvaart#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Oerip#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Kees Smit#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.toppenberg#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.vanDuijn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.vanDuijn#19
S.vanDuijn#18

S.vanDuijn#12

S.vanDuijn#14

S.vanDuijn#16
S.vanDuijn#15
S.vanDuijn#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar Youth2 - 3
MVV Maastricht
AZ Alkmaar Youth2 - 3
MVV Maastricht
MVV Maastricht4 - 0
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht1 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth3 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 2
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth3 - 3
MVV Maastricht
AZ Alkmaar Youth3 - 2
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
Helmond Sport4 - 0
MVV Maastricht
Vitesse Arnhem1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 4
ADO Den Haag
MVV Maastricht2 - 0
FC Eindhoven
VVV Venlo0 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 2
Roda JC
Volendam3 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht5 - 0
Den Bosch
FC Oss1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht5 - 1
SC TelstarĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar Youth
ADO Den Haag0 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth5 - 1
FC Utrecht Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 2
SC Telstar
De Graafschap5 - 1
AZ Alkmaar Youth
Roda JC3 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth3 - 0
VVV Venlo
Helmond Sport2 - 1
AZ Alkmaar Youth
Dordrecht1 - 1
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth2 - 1
Ajax Amsterdam U21
SC Cambuur Leeuwarden0 - 2
AZ Alkmaar YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MVV Maastricht
#10#20#30#41#51#60#70
AZ Alkmaar Youth
#11#20#30#41#58#60#70
Excelsior SBV
Emmen
Jong PSV Eindhoven Youth