Netherlands Eerste Divisie22:45 ngày 23/02/2025

MVV Maastricht
1 - 4

ADO Den Haag
Thống kê
Thống kê trận đấu
MVV MaastrichtChỉ sốADO Den Haag
3Chỉ số 216
83Chỉ số 23115
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 41
1Chỉ số 31
5Chỉ số 228
52Chỉ số 2441
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
MVV Maastricht
Sơ đồ 4-2-3-1123220434638721299
Đội hình xuất phát

R.Matthys#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Zeegers#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Francis#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Coomans#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Schenk#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Nabil El Basri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Klaasen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Nwameben#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Robyn·Esajas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Timas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Braken#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Braken#23

S.Braken#14
S.Braken#24

S.Braken#10

S.Braken#25

S.Braken#27

S.Braken#11

S.Braken#26

S.Braken#17

S.Braken#31

S.Braken#1

S.Braken#16
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-2-3-123244526168719189
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Waem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tomas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Illaijh de Ruijter#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F. de Bruin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.v.Mieghem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Reischl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Peupion#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Bonis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Bonis#24

L.Bonis#32

L.Bonis#22
L.Bonis#37

L.Bonis#11

L.Bonis#6

L.Bonis#1
L.Bonis#33

L.Bonis#28
L.Bonis#30
L.Bonis#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ADO Den Haag2 - 0
MVV Maastricht
ADO Den Haag2 - 2
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 3
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 6
ADO Den Haag
MVV Maastricht0 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 1
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 0
FC Eindhoven
VVV Venlo0 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 2
Roda JC
Volendam3 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht5 - 0
Den Bosch
FC Oss1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht5 - 1
SC Telstar
MVV Maastricht1 - 2
Feyenoord
ADO Den Haag2 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 2
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Volendam1 - 2
ADO Den Haag
De Graafschap1 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
FC Eindhoven
Excelsior SBV1 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 1
Helmond Sport
ADO Den Haag1 - 2
SC Telstar
ADO Den Haag1 - 0
FC Oss
ADO Den Haag2 - 0
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
ADO Den HaagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MVV Maastricht
#11#20#30#41#57#60#70
ADO Den Haag
#14#24#31#41#51#60#70
Dordrecht
Emmen
AZ Alkmaar Youth
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Utrecht Youth