Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 29/03/2025

MVV Maastricht
1 - 2

Emmen
Thống kê
Thống kê trận đấu
MVV MaastrichtChỉ sốEmmen
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
13Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
58Chỉ số 2448
2Chỉ số 31
115Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
MVV Maastricht
Sơ đồ 4-3-31232203125653821911
Đội hình xuất phát

R.Matthys#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Zeegers#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Francis#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kleinen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tehubyuluw#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Nabil El Basri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Smeets#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Klaasen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Robyn·Esajas#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Braken#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Rayan·Buifrahi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rayan·Buifrahi#10

Rayan·Buifrahi#17

Rayan·Buifrahi#26

Rayan·Buifrahi#27

Rayan·Buifrahi#1

Rayan·Buifrahi#16
Rayan·Buifrahi#23

Rayan·Buifrahi#14
Rayan·Buifrahi#24
Emmen
Sơ đồ 4-3-3382346272687241110
Đội hình xuất phát

L.Unbehaun#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hammouti#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.t.Wierik#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Mulder#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Schouten#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Wagner#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Bakir#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Rhein#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Nsona#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Landu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hawkins#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Hawkins#34
J.Hawkins#14

J.Hawkins#2

J.Hawkins#12

J.Hawkins#21

J.Hawkins#28

J.Hawkins#1
J.Hawkins#17
J.Hawkins#5

J.Hawkins#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Emmen1 - 1
MVV Maastricht
Emmen1 - 3
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 1
Emmen
MVV Maastricht0 - 1
Emmen
Emmen7 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 1
Emmen
Emmen2 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 2
Emmen
Emmen0 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht4 - 1
EmmenĐối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
De Graafschap0 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht0 - 1
AZ Alkmaar Youth
Helmond Sport4 - 0
MVV Maastricht
Vitesse Arnhem1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 4
ADO Den Haag
MVV Maastricht2 - 0
FC Eindhoven
VVV Venlo0 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 2
Roda JC
Volendam3 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht5 - 0
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Emmen
Emmen2 - 0
FC Utrecht Youth
Ajax Amsterdam U210 - 2
Emmen
Emmen0 - 1
ADO Den Haag
Dordrecht3 - 0
Emmen
Helmond Sport1 - 2
Emmen
FC Oss0 - 4
Emmen
Emmen1 - 2
Volendam
Vitesse Arnhem2 - 0
Emmen
Emmen4 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap4 - 0
EmmenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MVV Maastricht
#11#20#30#42#58#60#70
Emmen
#12#20#30#41#52#60#70
Excelsior SBV
SC Cambuur Leeuwarden
SC Telstar