Malta Premier League22:00 ngày 15/03/2026

Mosta FC
2 - 1

Hamrun Spartans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mosta FCChỉ sốHamrun Spartans
0Chỉ số 220
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
1Chỉ số 80
3Chỉ số 35
32Chỉ số 2568
1Chỉ số 211
21Chỉ số 2478
81Chỉ số 23123
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mosta FC
1261096297311744131
Đội hình xuất phát

A.Demba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Emmanuel#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
giancarlo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.leo#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Oderinde#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Portelli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bolaños#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.zammit#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.vassallo#74 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P·Augusto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Willian#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Willian#94
Willian#13
Willian#23
Willian#14
Willian#4
Willian#99
Willian#33

Willian#9
Willian#20
Willian#5

Willian#21
Hamrun Spartans
12794324786101325
Đội hình xuất phát

H.Bonello#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Bjeličić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Camenzuli#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.carboni#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fanis#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Garcia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mbong#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V. Polito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Petrilio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Xerri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Xerri#17
S.Xerri#93

S.Xerri#23

S.Xerri#91

S.Xerri#30

S.Xerri#25

S.Xerri#16
S.Xerri#12

S.Xerri#31
S.Xerri#14

S.Xerri#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hamrun Spartans2 - 0
Mosta FC
Mosta FC0 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 2
Mosta FC
Hamrun Spartans1 - 2
Mosta FC
Mosta FC1 - 0
Hamrun Spartans
Mosta FC0 - 4
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 1
Mosta FC
Mosta FC1 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 1
Mosta FC
Hamrun Spartans2 - 1
Mosta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mosta FC
Żabbar St. Patrick F.C.5 - 3
Mosta FC
Gzira United2 - 1
Mosta FC
Mosta FC1 - 2
Marsaxlokk FC
Gzira United1 - 0
Mosta FC
Mosta FC0 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Mosta FC0 - 0
Birkirkara FC
Mosta FC0 - 1
Sliema Wanderers FC
Naxxar Lions5 - 0
Mosta FC
Hibernians FC1 - 0
Mosta FC
Mgarr United FC0 - 3
Mosta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamrun Spartans
Hamrun Spartans3 - 0
Birkirkara FC
Valletta FC1 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 1
Floriana F.C.
Hamrun Spartans2 - 0
Marsaxlokk FC
Hibernians FC0 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Hamrun Spartans1 - 1
Hibernians FC
Hamrun Spartans4 - 0
Naxxar Lions
Gzira United0 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 0
Sliema Wanderers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mosta FC
#12#21#30#43#51#60#70
Hamrun Spartans
#11#20#30#45#511#60#70