Malta Premier League03:00 ngày 19/02/2026

Mosta FC
0 - 1

Tarxien Rainbows F.C
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mosta FCChỉ sốTarxien Rainbows F.C
3Chỉ số 214
1Chỉ số 80
4Chỉ số 25
10Chỉ số 229
2Chỉ số 33
86Chỉ số 2465
101Chỉ số 2387
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mosta FC
222614239676424111
Đội hình xuất phát
A.Udoh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Emmanuel#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Joao#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
azer kozic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.leo#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Portelli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Costa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zibo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P·Augusto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.zammit#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.zammit#74

I.zammit#16

I.zammit#1
I.zammit#30
I.zammit#10
I.zammit#33
I.zammit#18

I.zammit#9
I.zammit#19
I.zammit#20
I.zammit#5
I.zammit#2
Tarxien Rainbows F.C
11041177695470748
Đội hình xuất phát

a.cassar#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
claudio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.D'Alessandro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior erico#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Grima#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelrahman kuku#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lokosa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petar panic#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schmidt#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.vella#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hudson wesley#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Hudson wesley#7
Hudson wesley#21
Hudson wesley#94

Hudson wesley#33
Hudson wesley#18
Hudson wesley#95
Hudson wesley#88

Hudson wesley#29
Hudson wesley#20
Hudson wesley#22
Hudson wesley#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mosta FC2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Mosta FC
Mosta FC2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Mosta FC1 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Mosta FC5 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 4
Mosta FC
Mosta FC5 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 2
Mosta FC
Mosta FC3 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Mosta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mosta FC
Mosta FC0 - 0
Birkirkara FC
Mosta FC0 - 1
Sliema Wanderers FC
Naxxar Lions5 - 0
Mosta FC
Hibernians FC1 - 0
Mosta FC
Mgarr United FC0 - 3
Mosta FC
Floriana F.C.2 - 1
Mosta FC
Mosta FC0 - 5
Valletta FC
Hibernians FC0 - 2
Mosta FC
Mosta FC2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Mosta FC0 - 0
Mqabba FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C
Floriana F.C.2 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Hibernians FC1 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Birkirkara FC5 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Gzira United
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Valletta FC
Marsaxlokk FC2 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Hamrun Spartans2 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Naxxar Lions1 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Mosta FC2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C4 - 0
GhajnsielemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mosta FC
#10#20#30#42#54#60#70
Tarxien Rainbows F.C
#11#21#30#43#55#60#70
Żabbar St. Patrick F.C.