Malta Premier League20:00 ngày 22/02/2026

Gzira United
1 - 0

Mosta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gzira UnitedChỉ sốMosta FC
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2368
57Chỉ số 2456
2Chỉ số 34
5Chỉ số 224
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gzira United
591968101423962233
Đội hình xuất phát
d.abela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlos andre#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stasa bastic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
borg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Borg#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samurai maxuell#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

l.riascos#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.N'Sa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Stojanovic#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marc bovenkamp de van#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.colombo#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

e.colombo#57
e.colombo#30
e.colombo#1
e.colombo#29
e.colombo#7
e.colombo#98
e.colombo#25
e.colombo#20
e.colombo#11
e.colombo#28
e.colombo#24
Mosta FC
96421131747231410622
Đội hình xuất phát
f.leo#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zibo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.zammit#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Willian#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.vassallo#74 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Portelli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
azer kozic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Joao#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
giancarlo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Costa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Udoh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Udoh#16
A.Udoh#29
A.Udoh#13
A.Udoh#99
A.Udoh#33
A.Udoh#18
A.Udoh#15
A.Udoh#20
A.Udoh#5
A.Udoh#2

A.Udoh#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gzira United1 - 0
Mosta FC
Mosta FC3 - 4
Gzira United
Mosta FC1 - 0
Gzira United
Mosta FC3 - 1
Gzira United
Mosta FC1 - 0
Gzira United
Gzira United2 - 0
Mosta FC
Mosta FC1 - 1
Gzira United
Gzira United2 - 1
Mosta FC
Mosta FC0 - 3
Gzira United
Gzira United1 - 2
Mosta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gzira United
Naxxar Lions4 - 2
Gzira United
Gzira United0 - 2
Valletta FC
Gzira United1 - 2
Floriana F.C.
Gzira United0 - 0
Hamrun Spartans
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Gzira United
Gzira United2 - 0
Birkirkara FC
Gzira United3 - 0
Marsaxlokk FC
Gzira United0 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Hibernians FC4 - 1
Gzira United
St. Andrews0 - 2
Gzira UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mosta FC
Mosta FC0 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Mosta FC0 - 0
Birkirkara FC
Mosta FC0 - 1
Sliema Wanderers FC
Naxxar Lions5 - 0
Mosta FC
Hibernians FC1 - 0
Mosta FC
Mgarr United FC0 - 3
Mosta FC
Floriana F.C.2 - 1
Mosta FC
Mosta FC0 - 5
Valletta FC
Hibernians FC0 - 2
Mosta FC
Mosta FC2 - 2
Tarxien Rainbows F.CĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gzira United
#11#20#30#42#55#60#70
Mosta FC
#10#20#30#44#56#60#70