Malta Premier League00:30 ngày 05/02/2026

Naxxar Lions
5 - 0

Mosta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Naxxar LionsChỉ sốMosta FC
8Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
12Chỉ số 2211
0Chỉ số 32
53Chỉ số 2452
89Chỉ số 23125
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Naxxar Lions
11241998213335101
Đội hình xuất phát

Vitinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vinicius#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rosiel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ndualu pahama#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.P.Cocks#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mathias micallef#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iseppe jp#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moura joao#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Gustavo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Farias#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Debono#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Debono#99
M.Debono#17
M.Debono#20
M.Debono#7
M.Debono#14
M.Debono#30
M.Debono#31
M.Debono#22

M.Debono#18
M.Debono#25
M.Debono#80
Mosta FC
277261014962941742242
Đội hình xuất phát
A.Agius#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brincat#77 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
P.Emmanuel#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
giancarlo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Joao#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.leo#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Oderinde#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P·Augusto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.vassallo#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Udoh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zibo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Zibo#21
S.Zibo#31

S.Zibo#16
S.Zibo#13
S.Zibo#99
S.Zibo#33
S.Zibo#18
S.Zibo#15

S.Zibo#9
S.Zibo#20
S.Zibo#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mosta FC2 - 3
Naxxar Lions
Mosta FC3 - 0
Naxxar Lions
Mosta FC2 - 1
Naxxar Lions
Mosta FC1 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions2 - 1
Mosta FC
Mosta FC2 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 0
Mosta FC
Mosta FC3 - 3
Naxxar Lions
Mosta FC2 - 2
Naxxar Lions
Mosta FC0 - 2
Naxxar LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naxxar Lions
Valletta FC4 - 2
Naxxar Lions
Swieqi United2 - 4
Naxxar Lions
Naxxar Lions2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Floriana F.C.3 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Naxxar Lions
Marsa0 - 3
Naxxar Lions
Mosta FC2 - 3
Naxxar Lions
Gzira United3 - 1
Naxxar Lions
Hibernians FC1 - 1
Naxxar LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mosta FC
Hibernians FC1 - 0
Mosta FC
Mgarr United FC0 - 3
Mosta FC
Floriana F.C.2 - 1
Mosta FC
Mosta FC0 - 5
Valletta FC
Hibernians FC0 - 2
Mosta FC
Mosta FC2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Mosta FC0 - 0
Mqabba FC
Mosta FC2 - 3
Naxxar Lions
Mosta FC1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Mosta FC0 - 2
Sliema Wanderers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Naxxar Lions
#15#23#30#40#55#60#70
Mosta FC
#10#20#30#42#58#60#70
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC
Birkirkara FC