French Ligue 219:00 ngày 23/08/2025

Troyes
1 - 0

Montpellier Hérault SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
TroyesChỉ sốMontpellier Hérault SC
0Chỉ số 80
118Chỉ số 2366
0Chỉ số 41
9Chỉ số 227
60Chỉ số 2540
3Chỉ số 31
38Chỉ số 2434
4Chỉ số 210
6Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Troyes
Sơ đồ 4-2-3-116262514581517119
Đội hình xuất phát

N.Lemaitre#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Maronnier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Monfray#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.G.Iweru#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Boura#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Adeline#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Diop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Assoumou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Mille#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Detourbet#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Idrissy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Idrissy#35

M.Idrissy#40

M.Idrissy#10
M.Idrissy#36

M.Idrissy#7

M.Idrissy#3

M.Idrissy#44
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 5-4-13129152731772357019
Đội hình xuất phát

S.Ngapandouetnbu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tchato#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Omeragić#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.ElHannach#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.S.Luce#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Mbuku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Mouanga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Everson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Coulibaly#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#44

A.Mendy#50
A.Mendy#33

A.Mendy#6

A.Mendy#21

A.Mendy#24

A.Mendy#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Troyes0 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC3 - 2
Troyes
Montpellier Hérault SC0 - 1
Troyes
Troyes1 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Troyes
Troyes0 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC4 - 1
Troyes
Troyes0 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Troyes
Troyes1 - 1
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Troyes
Clermont0 - 0
Troyes
Troyes2 - 1
Grenoble
Troyes0 - 1
Metz
Troyes0 - 0
Dijon
Troyes5 - 0
Grenoble
AS Saint-Étienne1 - 0
Troyes
Red Star FC 931 - 2
Troyes
Troyes1 - 0
Amiens
Grenoble3 - 1
Troyes
Troyes1 - 0
USL DunkerqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Le Mans1 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Red Star FC 93
Montpellier Hérault SC4 - 1
Chateauroux
Montpellier Hérault SC1 - 0
Bastia
Montpellier Hérault SC3 - 0
Aubagne
Montpellier Hérault SC0 - 2
Rodez Aveyron
Montpellier Hérault SC1 - 0
Istres
FC Nantes3 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 4
Paris Saint Germain
Stade Brestois 291 - 0
Montpellier Hérault SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Troyes
#11#21#30#43#56#60#70
Montpellier Hérault SC
#10#20#31#41#55#60#70
Pau FC
Stade DE Reims
Guingamp
FC Annecy
Nancy
Boulogne
Stade Lavallois MFC