French Ligue 201:45 ngày 19/08/2025

Le Mans
1 - 2

Montpellier Hérault SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Le MansChỉ sốMontpellier Hérault SC
0Chỉ số 80
5Chỉ số 29
33Chỉ số 2439
3Chỉ số 213
3Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Le Mans
Sơ đồ 3-1-4-29821175612102422259
Đội hình xuất phát

N.Kocik#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Eyoum#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Yohou#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Voyer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Quarshie#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.Ribelin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Vercruysse#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Robin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Calodat#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Gueye#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rabillard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rabillard#27

A.Rabillard#11

A.Rabillard#4

A.Rabillard#1

A.Rabillard#8

A.Rabillard#23

A.Rabillard#26
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 5-4-13129156273177237019
Đội hình xuất phát

S.Ngapandouetnbu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tchato#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Jullien#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Omeragić#27 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

Y.ElHannach#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.S.Luce#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Mbuku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Mouanga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Coulibaly#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Mendy#50

A.Mendy#11

A.Mendy#18

A.Mendy#24

A.Mendy#21

A.Mendy#5

A.Mendy#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Le Mans2 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 1
Le Mans
Le Mans2 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 0
Le Mans
Montpellier Hérault SC0 - 3
Le Mans
Le Mans4 - 0
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Le Mans
Guingamp3 - 3
Le Mans
Le Mans2 - 0
Caen
Le Mans2 - 1
Fleury Merogis U.S.
Le Mans4 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Le Mans1 - 0
Havre Athletic Club
Le Mans2 - 1
UNFP
Le Mans2 - 0
Versailles 78
Concarneau5 - 2
Le Mans
Le Mans2 - 2
FC Rouen
Valenciennes0 - 1
Le MansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Red Star FC 93
Montpellier Hérault SC4 - 1
Chateauroux
Montpellier Hérault SC1 - 0
Bastia
Montpellier Hérault SC3 - 0
Aubagne
Montpellier Hérault SC0 - 2
Rodez Aveyron
Montpellier Hérault SC1 - 0
Istres
FC Nantes3 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 4
Paris Saint Germain
Stade Brestois 291 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 0
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Le Mans
#11#20#30#43#55#60#70
Montpellier Hérault SC
#12#20#30#42#59#60#70
Troyes
AS Saint-Étienne
Pau FC
USL Dunkerque
FC Annecy
Amiens
Nancy
Grenoble
Clermont
Boulogne
Stade Lavallois MFC