Japanese J2 League17:00 ngày 22/08/2026

Montedio Yamagata
2 - 0

Yokohama FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montedio YamagataChỉ sốYokohama FC
39Chỉ số 2561
8Chỉ số 217
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
10Chỉ số 2212
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2397
46Chỉ số 2447
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-33419384951797101177
Đội hình xuất phát

R.Sato#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Okamoto#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Morioka#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sakamoto#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Terayama#17 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Takahashi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Nakamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Silvano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Kawana#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Kawana#18

R.Kawana#27

R.Kawana#15

R.Kawana#25

R.Kawana#39

R.Kawana#13

R.Kawana#1

R.Kawana#22

R.Kawana#14
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-12116195207774818269
Đội hình xuất phát

A.Ichikawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ito#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Kyo Hosoi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Murata#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamada#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Takae#77 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Shimbo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Shimamura#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Yokoyama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Lukian#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lukian#24

Lukian#35

Lukian#4

Lukian#13

Lukian#49

Lukian#10

Lukian#78

Lukian#42

Lukian#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montedio Yamagata1 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 2
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 2
Montedio Yamagata
Yokohama FC1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 3
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Shonan Bellmare1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 0
Tochigi City
Albirex Niigata1 - 0
Montedio Yamagata
Albirex Niigata3 - 4
Montedio Yamagata
Oita Trinita1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Montedio Yamagata3 - 1
Shonan Bellmare
Tochigi City3 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 3
SC Sagamihara
Montedio Yamagata1 - 2
Thespa Kusatsu GunmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Yokohama FC3 - 1
Jubilo Iwata
Tegevajaro Miyazaki0 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC3 - 2
Giravanz Kitakyushu
Yokohama FC2 - 1
Renofa Yamaguchi
Yokohama FC2 - 1
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai0 - 3
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Tochigi SC
Shonan Bellmare0 - 1
Yokohama FC
Tochigi City2 - 2
Yokohama FC
Yokohama FC3 - 3
SC SagamiharaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montedio Yamagata
#12#20#30#40#56#60#70
Yokohama FC
#10#20#30#41#55#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC
Vanraure Hachinohe FC
Blaublitz Akita
Sagan Tosu
Ventforet Kofu
Iwaki FC
FC Imabari
Tokushima Vortis
Kataller Toyama