Japanese J2 League17:00 ngày 08/08/2026

Tegevajaro Miyazaki
0 - 1

Yokohama FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tegevajaro MiyazakiChỉ sốYokohama FC
1Chỉ số 40
3Chỉ số 215
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
73Chỉ số 2364
3Chỉ số 26
60Chỉ số 2463
4Chỉ số 228
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tegevajaro Miyazaki
Sơ đồ 4-2-3-131243328395899471011
Đội hình xuất phát

R.Kimura#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Matsumoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Manabe#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Watanabe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Yamauchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Murakoshi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Inoue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Toshida#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Toshida#13

Y.Toshida#45

Y.Toshida#18

Y.Toshida#82

Y.Toshida#19

Y.Toshida#42

Y.Toshida#14

Y.Toshida#9

Y.Toshida#15
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-12122195207774818269
Đội hình xuất phát

A.Ichikawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Iwatake#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Kyo Hosoi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Murata#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamada#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Takae#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimbo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Shimamura#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Yokoyama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Lukian#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lukian#90

Lukian#24

Lukian#42

Lukian#16

Lukian#78

Lukian#10

Lukian#49

Lukian#13

Lukian#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
Yokohama F. Marinos1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Ventforet Kofu
Kataller Toyama1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 2
Reilac Shiga FC
Oita Trinita1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Renofa Yamaguchi0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Sagan Tosu1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 0
Giravanz Kitakyushu
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Yokohama FC3 - 2
Giravanz Kitakyushu
Yokohama FC2 - 1
Renofa Yamaguchi
Yokohama FC2 - 1
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai0 - 3
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Tochigi SC
Shonan Bellmare0 - 1
Yokohama FC
Tochigi City2 - 2
Yokohama FC
Yokohama FC3 - 3
SC Sagamihara
Yokohama FC4 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Thespa Kusatsu Gunma3 - 1
Yokohama FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tegevajaro Miyazaki
#10#20#31#41#53#60#70
Yokohama FC
#11#20#30#42#56#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
Blaublitz Akita
Montedio Yamagata
Iwaki FC
FC Imabari
Albirex Niigata
Tokushima Vortis