J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 31/05/2026

Montedio Yamagata
1 - 1

Matsumoto Yamaga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montedio YamagataChỉ sốMatsumoto Yamaga FC
74Chỉ số 2486
146Chỉ số 23153
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
14Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 210
3Chỉ số 218
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-31194491517212018914
Đội hình xuất phát

T.Heward-Belle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Okamoto#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Nishimura#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Sakamoto#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kawai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Terayama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Tanaka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Yoshio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Yokoyama#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Takahashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Yanagimachi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Yanagimachi#88

K.Yanagimachi#45

K.Yanagimachi#6

K.Yanagimachi#13

K.Yanagimachi#22

K.Yanagimachi#7

K.Yanagimachi#23

K.Yanagimachi#25

K.Yanagimachi#27
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-1-4-22125431682363040419
Đội hình xuất phát

M.Tomizawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shirai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Kaneko#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

I.Oda#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Matsumura#36 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Sawazaki#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Murakoshi#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kato#23

T.Kato#50

T.Kato#38

T.Kato#39

T.Kato#19

T.Kato#22

T.Kato#18

T.Kato#24

T.Kato#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montedio Yamagata1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 3
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 3
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Montedio Yamagata
Matsumoto Yamaga FC3 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Montedio Yamagata0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 1
Shonan Bellmare
Tochigi City3 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 3
SC Sagamihara
Montedio Yamagata1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata2 - 2
Tochigi SC
Blaublitz Akita2 - 0
Montedio Yamagata
Vegalta Sendai1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Montedio Yamagata1 - 0
Yokohama FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 2
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC3 - 3
Fukushima United FC
Iwaki FC1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Fujieda MYFC
FC Gifu0 - 3
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 1
Ventforet Kofu
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Jubilo Iwata
Matsumoto Yamaga FC0 - 1
AC Nagano Parceiro
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC4 - 1
RB Omiya Ardija
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
Iwaki FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montedio Yamagata
#11#20#30#42#57#61#70
Matsumoto Yamaga FC
#11#20#30#40#510#62#70
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu