J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 06/06/2026

Yokohama FC
2 - 1

Renofa Yamaguchi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama FCChỉ sốRenofa Yamaguchi
63Chỉ số 2537
12Chỉ số 224
55Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
0Chỉ số 34
4Chỉ số 214
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
84Chỉ số 2367
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-121221951335774810269
Đội hình xuất phát

A.Ichikawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Iwatake#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Kyo Hosoi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Kubota#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Uda#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Takae#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimbo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Paulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Yokoyama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Lukian#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lukian#46

Lukian#14

Lukian#3

Lukian#23

Lukian#49

Lukian#16

Lukian#42

Lukian#39

Lukian#90
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 3-4-2-199181532064027819
Đội hình xuất phát

M.Endo#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kamekawa#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Itakura#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Oiwa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Suenaga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Wakasa#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Naruoka#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Ozawa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Misawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Noyori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Yamamoto#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Yamamoto#21

S.Yamamoto#34

S.Yamamoto#81

S.Yamamoto#28

S.Yamamoto#49

S.Yamamoto#27

S.Yamamoto#22

S.Yamamoto#14

S.Yamamoto#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Renofa Yamaguchi0 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi3 - 3
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Renofa Yamaguchi
Yokohama FC4 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 3
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 3
Yokohama FC
Renofa Yamaguchi1 - 2
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Yokohama FC2 - 1
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai0 - 3
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Tochigi SC
Shonan Bellmare0 - 1
Yokohama FC
Tochigi City2 - 2
Yokohama FC
Yokohama FC3 - 3
SC Sagamihara
Yokohama FC4 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Thespa Kusatsu Gunma3 - 1
Yokohama FC
Blaublitz Akita1 - 3
Yokohama FC
Montedio Yamagata1 - 0
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Kochi United2 - 2
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
Roasso Kumamoto
Sagan Tosu1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Reilac Shiga FC1 - 4
Renofa Yamaguchi
Gainare Tottori4 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu2 - 2
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 1
Kagoshima United
Oita Trinita1 - 2
Renofa YamaguchiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama FC
#12#21#30#40#58#60#70
Renofa Yamaguchi
#11#20#30#44#51#60#70
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki