Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMontedio Yamagata vs Tochigi City

Montedio Yamagata vs Tochigi City

Kiểm tra lịch trận đấu Montedio Yamagata vs Tochigi City diễn ra lúc 17:00 ngày 09/08/2026 tại Jd88.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
17:00 ngày 09/08/2026
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

2 - 0
Tochigi City

Tochigi City

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu09/08/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4555546
Thống kê

Thống kê trận đấu

Montedio YamagataChỉ sốTochigi City
6Chỉ số 26
1Chỉ số 80
0Chỉ số 41
87Chỉ số 2371
10Chỉ số 224
57Chỉ số 2543
90Chỉ số 2457
6Chỉ số 216
0Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Montedio Yamagata

Sơ đồ 4-3-3
3419384951787101125

Đội hình xuất phát

R.Sato
R.Sato#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Okamoto
K.Okamoto#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Morioka
R.Morioka#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Sakamoto
K.Sakamoto#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Sugii
H.Sugii#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Terayama
T.Terayama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Doi
S.Doi#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
R.Nakamura
R.Nakamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Kida
R.Kida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Silvano
Silvano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Kokubu
S.Kokubu#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

S.Kokubu
S.Kokubu#18
S.Kokubu
S.Kokubu#27
S.Kokubu
S.Kokubu#15
S.Kokubu
S.Kokubu#77
S.Kokubu
S.Kokubu#3
S.Kokubu
S.Kokubu#39
S.Kokubu
S.Kokubu#13
S.Kokubu
S.Kokubu#1
S.Kokubu
S.Kokubu#14

Tochigi City

Sơ đồ 4-3-3
973123572024322393

Đội hình xuất phát

J.Kim
J.Kim#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Simmons
A.Simmons#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Jonjić
M.Jonjić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Teruyama
H.Teruyama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Okui
R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
T.Mori
T.Mori#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Augusto
P.Augusto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Nishiya
K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Koike
Y.Koike#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
A.Yoshida
A.Yoshida#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Nguen
T.Nguen#93 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

T.Nguen
T.Nguen#17
T.Nguen
T.Nguen#8
T.Nguen
T.Nguen#9
T.Nguen
T.Nguen#15
T.Nguen
T.Nguen#13
T.Nguen
T.Nguen#88
T.Nguen
T.Nguen#18
T.Nguen
T.Nguen#6
T.Nguen
T.Nguen#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
11003
2
Fujieda MYFCFujieda MYFC
11003
3
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
11003
4
Shonan BellmareShonan Bellmare
11003
5
Yokohama FCYokohama FC
11003
6
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
11003
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
10101
8
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
10101
9
Montedio YamagataMontedio Yamagata
00000
10
Tochigi CityTochigi City
00000
11
Sagan TosuSagan Tosu
00000
12
Ventforet KofuVentforet Kofu
00000
13
Iwaki FCIwaki FC
00000
14
FC ImabariFC Imabari
00000
15
Oita TrinitaOita Trinita
10010
16
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
10010
17
Albirex NiigataAlbirex Niigata
10010
18
Tokushima VortisTokushima Vortis
10010
19
Vegalta SendaiVegalta Sendai
10010
20
Kataller ToyamaKataller Toyama
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Montedio Yamagata

Albirex NiigataAlbirex Niigata1 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4598888 · Home #10066 · Away #10527 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata3 - 4Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4595151 · Home #10066 · Away #10527 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Oita TrinitaOita Trinita1 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4547923 · Home #11195 · Away #10527 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata1 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4545806 · Home #10527 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 1, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 2, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata3 - 1Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4476992 · Home #10527 · Away #11681 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4477031 · Home #51519 · Away #10527 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata2 - 3SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4476994 · Home #10527 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata1 - 2Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4476907 · Home #10527 · Away #12529 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata2 - 2Tochigi SCTochigi SC
Match #4476904 · Home #10527 · Away #18528 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 5] · A [2, 1, 0, 0, 8, 0, 4]
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita2 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4476889 · Home #25412 · Away #10527 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi City

Cerezo OsakaCerezo Osaka1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4585456 · Home #10457 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 1Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4547918 · Home #51519 · Away #29179 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City2 - 2Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4545808 · Home #51519 · Away #10069 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 3, 3] · A [2, 1, 0, 1, 7, 3, 1]
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4476990 · Home #25412 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4477031 · Home #51519 · Away #10527 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma0 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4476909 · Home #12529 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 2] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 4]
Tochigi CityTochigi City2 - 2Yokohama FCYokohama FC
Match #4476882 · Home #51519 · Away #13756 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 4] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 5]
Shonan BellmareShonan Bellmare1 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4476950 · Home #11681 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4476919 · Home #29963 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City2 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4476932 · Home #51519 · Away #18528 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Montedio Yamagata
#12#21#30#40#56#60#70
Tochigi City
#10#20#31#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K