J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 07/02/2026

Yokohama FC
1 - 2

Montedio Yamagata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama FCChỉ sốMontedio Yamagata
99Chỉ số 2376
10Chỉ số 224
69Chỉ số 2531
65Chỉ số 2440
7Chỉ số 216
1Chỉ số 30
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-14222165137774810269
Đội hình xuất phát

R.Ishii#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Iwatake#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Ito#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Kyo Hosoi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Kubota#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Takae#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Yamada#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimbo#48 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Paulo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Yokoyama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Lukian#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lukian#3

Lukian#19

Lukian#17

Lukian#20

Lukian#28

Lukian#49

Lukian#21

Lukian#39

Lukian#90
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-2-1-3119322137178101125
Đội hình xuất phát

T.Heward-Belle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Okamoto#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Kumamoto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Shirowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Nodake#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nakamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

T.Terayama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

S.Doi#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:68

R.Kida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Silvano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kokubu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kokubu#24

S.Kokubu#55

S.Kokubu#15

S.Kokubu#2

S.Kokubu#49

S.Kokubu#45

S.Kokubu#9

S.Kokubu#88

S.Kokubu#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montedio Yamagata1 - 2
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 2
Montedio Yamagata
Yokohama FC1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 3
Yokohama FC
Montedio Yamagata2 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 1
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Yokohama FC0 - 1
Vegalta Sendai
Cerezo Osaka1 - 3
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 1
Kyoto Sanga
Kashima Antlers2 - 1
Yokohama FC
Kashiwa Reysol2 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 2
Nagoya Grampus
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Avispa Fukuoka1 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Shonan BellmareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata2 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
FC Imabari
Oita Trinita1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 2
Fukushima United FC
Montedio Yamagata2 - 2
RB Omiya Ardija
Montedio Yamagata1 - 1
Roasso Kumamoto
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
Renofa Yamaguchi
Vegalta Sendai3 - 1
Montedio YamagataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama FC
#11#20#30#41#57#60#70
Montedio Yamagata
#12#22#30#40#54#60#70
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu