J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 10/05/2026

Shonan Bellmare
0 - 1

Yokohama FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shonan BellmareChỉ sốYokohama FC
4Chỉ số 2212
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2350
3Chỉ số 31
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2431
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shonan Bellmare
Sơ đồ 3-4-2-1995313551862071529
Đội hình xuất phát

N.Kamifukumoto#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Matsumoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Hakamata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Shimoguchi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Okaniwa#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ikeda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Takeda#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Ishibashi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Onose#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Fujii#15 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Watanabe#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Watanabe#22

K.Watanabe#86

K.Watanabe#77

K.Watanabe#28

K.Watanabe#25

K.Watanabe#27

K.Watanabe#14

K.Watanabe#31
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-12122195137774810789
Đội hình xuất phát

A.Ichikawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Iwatake#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Kyo Hosoi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Kubota#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamada#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Takae#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimbo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Paulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Iwasaki#78 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Lukian#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lukian#24

Lukian#14

Lukian#39

Lukian#42

Lukian#35

Lukian#3

Lukian#90

Lukian#49

Lukian#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama FC1 - 3
Shonan Bellmare
Yokohama FC1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 2
Yokohama FC
Shonan Bellmare2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 0
Shonan Bellmare
Yokohama FC1 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 0
Yokohama FC
Shonan Bellmare1 - 0
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shonan Bellmare
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 2
Tochigi City
Tochigi SC1 - 1
Shonan Bellmare
SC Sagamihara1 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Blaublitz Akita0 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 1
Tochigi SC
Yokohama FC1 - 3
Shonan Bellmare
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 1
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Tochigi City2 - 2
Yokohama FC
Yokohama FC3 - 3
SC Sagamihara
Yokohama FC4 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Thespa Kusatsu Gunma3 - 1
Yokohama FC
Blaublitz Akita1 - 3
Yokohama FC
Montedio Yamagata1 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 2
Blaublitz Akita
Yokohama FC1 - 3
Shonan Bellmare
SC Sagamihara2 - 4
Yokohama FC
Yokohama FC3 - 0
Thespa Kusatsu GunmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shonan Bellmare
#10#20#30#43#53#60#70
Yokohama FC
#11#21#30#41#52#60#70
Vegalta Sendai
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu