J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 16/05/2026

Tochigi City
3 - 0

Montedio Yamagata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi CityChỉ sốMontedio Yamagata
49Chỉ số 2436
7Chỉ số 225
6Chỉ số 23
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
88Chỉ số 2388
2Chỉ số 30
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi City
Sơ đồ 4-3-31654217887202419877
Đội hình xuất phát

J.Kodama#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Chinen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Masukake#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mori#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Augusto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.M.Karlsson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Yamashita#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Tanaka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Tanaka#99

J.Tanaka#23

J.Tanaka#18

J.Tanaka#13

J.Tanaka#6

J.Tanaka#33

J.Tanaka#32

J.Tanaka#28

J.Tanaka#31
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-345194491317212018925
Đội hình xuất phát

T.Shibuya#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Okamoto#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Nishimura#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Sakamoto#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Nodake#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Terayama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Tanaka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Yoshio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Yokoyama#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Takahashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kokubu#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Kokubu#1

S.Kokubu#2

S.Kokubu#6

S.Kokubu#15

S.Kokubu#22

S.Kokubu#7

S.Kokubu#23

S.Kokubu#88

S.Kokubu#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tochigi City
Tochigi City2 - 2
Yokohama FC
Shonan Bellmare1 - 2
Tochigi City
SC Sagamihara1 - 0
Tochigi City
Tochigi City2 - 1
Tochigi SC
Vegalta Sendai5 - 0
Tochigi City
Tochigi City2 - 4
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi City0 - 0
SC Sagamihara
Montedio Yamagata1 - 2
Tochigi City
Tochigi SC3 - 2
Tochigi CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 3
SC Sagamihara
Montedio Yamagata1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata2 - 2
Tochigi SC
Blaublitz Akita2 - 0
Montedio Yamagata
Vegalta Sendai1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Montedio Yamagata1 - 0
Yokohama FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 2
Tochigi City
Montedio Yamagata0 - 1
Vegalta SendaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi City
#13#20#30#42#56#60#70
Montedio Yamagata
#10#20#30#40#53#60#70
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu