Japanese J2 League16:00 ngày 16/08/2026

Yokohama FC
3 - 1

Jubilo Iwata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama FCChỉ sốJubilo Iwata
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 23
1Chỉ số 81
5Chỉ số 212
1Chỉ số 33
1Chỉ số 40
4Chỉ số 226
52Chỉ số 2465
91Chỉ số 2398
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-12122195207774818269
Đội hình xuất phát

A.Ichikawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Iwatake#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Kyo Hosoi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Murata#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamada#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Takae#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimbo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Shimamura#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Yokoyama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Lukian#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lukian#35

Lukian#13

Lukian#49

Lukian#10

Lukian#78

Lukian#16

Lukian#42

Lukian#24

Lukian#90
Jubilo Iwata
Sơ đồ 4-2-3-11637215477639333132
Đội hình xuất phát

A.Niekawa#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Kawasaki#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Cardoso#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Lara#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Matsubara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Fujiwara#77 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Kaneko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Sumi#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Kawai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Teles#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ota#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Ota#18

R.Ota#23

R.Ota#1

R.Ota#29

R.Ota#19

R.Ota#14

R.Ota#8

R.Ota#99

R.Ota#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 20 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jubilo Iwata0 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 3
Jubilo Iwata
Yokohama FC4 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 2
Yokohama FC
Jubilo Iwata3 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 0
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Tegevajaro Miyazaki0 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC3 - 2
Giravanz Kitakyushu
Yokohama FC2 - 1
Renofa Yamaguchi
Yokohama FC2 - 1
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai0 - 3
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Tochigi SC
Shonan Bellmare0 - 1
Yokohama FC
Tochigi City2 - 2
Yokohama FC
Yokohama FC3 - 3
SC Sagamihara
Yokohama FC4 - 1
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Blaublitz Akita
Jubilo Iwata1 - 1
FC Osaka
Tochigi City2 - 2
Jubilo Iwata
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 3
Fujieda MYFC
Fukushima United FC4 - 2
Jubilo Iwata
Ventforet Kofu1 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Iwaki FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
FC GifuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama FC
#13#21#31#41#53#60#70
Jubilo Iwata
#11#20#30#43#53#60#70
Montedio Yamagata
Sagan Tosu
FC Imabari
Oita Trinita
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Kataller Toyama