J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 24/05/2026

Montedio Yamagata
3 - 1

Shonan Bellmare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montedio YamagataChỉ sốShonan Bellmare
0Chỉ số 31
7Chỉ số 226
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
8Chỉ số 214
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
93Chỉ số 23115
26Chỉ số 2454
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-31194491517212018914
Đội hình xuất phát

T.Heward-Belle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Okamoto#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Nishimura#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Sakamoto#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kawai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Terayama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Tanaka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Yoshio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Yokoyama#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Takahashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Yanagimachi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Yanagimachi#45

K.Yanagimachi#24

K.Yanagimachi#25

K.Yanagimachi#88

K.Yanagimachi#23

K.Yanagimachi#7

K.Yanagimachi#13

K.Yanagimachi#22

K.Yanagimachi#6
Shonan Bellmare
Sơ đồ 3-4-2-131132238616620157734
Đội hình xuất phát

K.Sanada#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Shimoguchi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Hakamata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Kase#86 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Silva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Takeda#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Ishibashi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Fujii#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Ishii#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Yamada#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Yamada#36

H.Yamada#99

H.Yamada#29

H.Yamada#30

H.Yamada#28

H.Yamada#4

H.Yamada#27

H.Yamada#55

H.Yamada#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shonan Bellmare2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 1
Montedio Yamagata
Shonan Bellmare0 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 2
Shonan Bellmare
Montedio Yamagata1 - 3
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 0
Montedio Yamagata
Shonan Bellmare0 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 2
Shonan Bellmare
Montedio Yamagata3 - 1
Shonan BellmareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Tochigi City3 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 3
SC Sagamihara
Montedio Yamagata1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata2 - 2
Tochigi SC
Blaublitz Akita2 - 0
Montedio Yamagata
Vegalta Sendai1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Montedio Yamagata1 - 0
Yokohama FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 2
Tochigi CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 2
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare0 - 1
Yokohama FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 2
Tochigi City
Tochigi SC1 - 1
Shonan Bellmare
SC Sagamihara1 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Blaublitz Akita0 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 1
Tochigi SC
Yokohama FC1 - 3
Shonan BellmareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montedio Yamagata
#13#23#30#40#53#60#70
Shonan Bellmare
#11#20#30#41#55#60#70
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu