J2/J3 100 Year Vision League14:00 ngày 07/06/2026

Oita Trinita
1 - 0

Montedio Yamagata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oita TrinitaChỉ sốMontedio Yamagata
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
6Chỉ số 25
0Chỉ số 41
48Chỉ số 2552
80Chỉ số 2378
40Chỉ số 2431
8Chỉ số 2211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Oita Trinita
Sơ đồ 3-1-4-222303161875814917
Đội hình xuất phát

Mun Kyung Gun#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Tone#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Misao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Nodake#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Yoshida#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Nakagawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Sakakibara#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

S.Utsumoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Arima#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Kim Hyun-Woo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kim Hyun-Woo#15

Kim Hyun-Woo#1

Kim Hyun-Woo#2

Kim Hyun-Woo#16

Kim Hyun-Woo#19

Kim Hyun-Woo#36

Kim Hyun-Woo#20

Kim Hyun-Woo#37

Kim Hyun-Woo#13
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-3451922491517141318925
Đội hình xuất phát

T.Shibuya#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Okamoto#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Shirowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sakamoto#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kawai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Terayama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Yanagimachi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Nodake#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Yokoyama#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Takahashi#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

S.Kokubu#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Kokubu#1

S.Kokubu#11

S.Kokubu#27

S.Kokubu#23

S.Kokubu#21

S.Kokubu#7

S.Kokubu#29

S.Kokubu#6

S.Kokubu#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oita Trinita1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata5 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 1
Oita Trinita
Montedio Yamagata1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 2
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Nara Club3 - 3
Oita Trinita
Gainare Tottori0 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Oita Trinita0 - 1
Sagan Tosu
Kagoshima United0 - 1
Oita Trinita
Giravanz Kitakyushu2 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 1
Roasso Kumamoto
FC Ryukyu Okinawa0 - 0
Oita Trinita
Reilac Shiga FC0 - 3
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 2
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Montedio Yamagata3 - 1
Shonan Bellmare
Tochigi City3 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 3
SC Sagamihara
Montedio Yamagata1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata2 - 2
Tochigi SC
Blaublitz Akita2 - 0
Montedio Yamagata
Vegalta Sendai1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Montedio Yamagata1 - 0
Yokohama FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oita Trinita
#11#20#30#40#56#60#70
Montedio Yamagata
#10#20#31#41#55#60#70
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
FC Osaka
Kamatamare Sanuki