Japanese Emperor's Cup17:00 ngày 26/08/2026

Montedio Yamagata
3 - 3

Fujieda MYFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montedio YamagataChỉ sốFujieda MYFC
5Chỉ số 31
103Chỉ số 23136
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2212
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2111
42Chỉ số 2473
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Montedio Yamagata
1202521315181422396
Đội hình xuất phát

T.Shibuya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Yoshio#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kokubu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lee#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nodake#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kawai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Yokoyama#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Yanagimachi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Shirowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mori#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Yamada#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Yamada#27

T.Yamada#30

T.Yamada#88

T.Yamada#23

T.Yamada#5

T.Yamada#49

T.Yamada#55

T.Yamada#16

T.Yamada#11
Fujieda MYFC
2024972317771951448
Đội hình xuất phát

Wigi Kanemoto#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Yoshida#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Aoki#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kajikawa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kawamoto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kitahara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kondo#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kusumoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Miki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nakagawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Tsunoda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Tsunoda#21

Y.Tsunoda#10

Y.Tsunoda#26

Y.Tsunoda#18

Y.Tsunoda#13

Y.Tsunoda#66

Y.Tsunoda#16

Y.Tsunoda#2

Y.Tsunoda#11
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montedio Yamagata2 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC2 - 1
Montedio Yamagata
Fujieda MYFC0 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 2
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 5
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
Fujieda MYFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 0
Yokohama FC
Shonan Bellmare1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 0
Tochigi City
Albirex Niigata1 - 0
Montedio Yamagata
Albirex Niigata3 - 4
Montedio Yamagata
Oita Trinita1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Montedio Yamagata3 - 1
Shonan Bellmare
Tochigi City3 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 3
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fujieda MYFC
Albirex Niigata1 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC3 - 1
Iwaki FC
Fujieda MYFC2 - 0
Vegalta Sendai
Urawa Red Diamonds2 - 0
Fujieda MYFC
Machida Zelvia2 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 0
Ehime FC
SC Sagamihara1 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 0
Iwaki FC
Jubilo Iwata0 - 3
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Fujieda MYFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montedio Yamagata
#13#23#30#45#53#63#70
Fujieda MYFC
#13#22#30#41#59#65#70