J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 10/05/2026

Matsumoto Yamaga FC
0 - 0

Fujieda MYFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Matsumoto Yamaga FCChỉ sốFujieda MYFC
1Chỉ số 210
1Chỉ số 32
63Chỉ số 2463
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2381
48Chỉ số 2552
8Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-1-4-22125431682463040419
Đội hình xuất phát

M.Tomizawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shirai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Kaneko#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

I.Oda#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Sawazaki#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Murakoshi#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kato#19

T.Kato#39

T.Kato#38

T.Kato#18

T.Kato#22

T.Kato#23

T.Kato#27

T.Kato#36

T.Kato#24
Fujieda MYFC
Sơ đồ 3-4-2-1212531917141381011
Đội hình xuất phát

J.Rei#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nagano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Kusumoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Suzuki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Kondo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Okazawa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Miki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Nakamura#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Asakura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Kikui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Manabe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Manabe#7

H.Manabe#28

H.Manabe#29

H.Manabe#15

H.Manabe#25

H.Manabe#26

H.Manabe#23

H.Manabe#22

H.Manabe#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fujieda MYFC2 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Fujieda MYFC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
Fujieda MYFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
FC Gifu0 - 3
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 1
Ventforet Kofu
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Jubilo Iwata
Matsumoto Yamaga FC0 - 1
AC Nagano Parceiro
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC4 - 1
RB Omiya Ardija
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
Iwaki FC
Fukushima United FC1 - 3
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
FC Gifu
AC Nagano Parceiro0 - 5
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 1
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro0 - 0
Fujieda MYFC
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 1
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu0 - 1
Fujieda MYFC
FC Gifu1 - 2
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 2
AC Nagano Parceiro
Fujieda MYFC1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Fukushima United FC3 - 3
Fujieda MYFC
RB Omiya Ardija1 - 2
Fujieda MYFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Matsumoto Yamaga FC
#10#20#30#41#54#60#71
Fujieda MYFC
#10#20#30#42#55#60#74
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu