Japanese J2 League17:00 ngày 22/08/2026

Albirex Niigata
1 - 0

Fujieda MYFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albirex NiigataChỉ sốFujieda MYFC
3Chỉ số 211
1Chỉ số 31
72Chỉ số 2367
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 24
2Chỉ số 223
32Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-2-3-146255773873061718
Đội hình xuất phát

N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.J.Fitzgerald#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Funaki#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Shirai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Onishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Okumura#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Kasai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Shimabuku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Wakatsuki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Wakatsuki#19

Y.Wakatsuki#26

Y.Wakatsuki#38

Y.Wakatsuki#55

Y.Wakatsuki#41

Y.Wakatsuki#70

Y.Wakatsuki#32

Y.Wakatsuki#9

Y.Wakatsuki#15
Fujieda MYFC
Sơ đồ 3-4-2-1241623641661910811
Đội hình xuất phát

S.Yoshida#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Mori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Matsuda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Suzuki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Okamoto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Uehata#41 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Nagao#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Kondo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Kikui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Tsunoda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Manabe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Manabe#37

H.Manabe#20

H.Manabe#97

H.Manabe#13

H.Manabe#4

H.Manabe#5

H.Manabe#77

H.Manabe#23

H.Manabe#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 0
Montedio Yamagata
Albirex Niigata3 - 4
Montedio Yamagata
Albirex Niigata0 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Albirex Niigata0 - 0
Kagoshima United
Albirex Niigata2 - 1
Ehime FC
Albirex Niigata2 - 1
Nara Club
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 0
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fujieda MYFC
Fujieda MYFC3 - 1
Iwaki FC
Fujieda MYFC2 - 0
Vegalta Sendai
Urawa Red Diamonds2 - 0
Fujieda MYFC
Machida Zelvia2 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 0
Ehime FC
SC Sagamihara1 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 0
Iwaki FC
Jubilo Iwata0 - 3
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 1
Fukushima United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albirex Niigata
#11#20#30#41#54#60#70
Fujieda MYFC
#10#20#30#41#54#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Shonan Bellmare
Yokohama FC
Blaublitz Akita
Tochigi City
Sagan Tosu
Ventforet Kofu
FC Imabari
Oita Trinita
Tegevajaro Miyazaki
Kataller Toyama