J2/J3 100 Year Vision League12:30 ngày 16/05/2026

Jubilo Iwata
0 - 3

Fujieda MYFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jubilo IwataChỉ sốFujieda MYFC
1Chỉ số 25
78Chỉ số 2465
5Chỉ số 226
1Chỉ số 30
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
112Chỉ số 2392
1Chỉ số 216
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubilo Iwata
Sơ đồ 3-4-2-11503052267416911
Đội hình xuất phát

E.Kawashima#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Uemura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Yamazaki#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.VandenBergh#52 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Kawasaki#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kaneko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Uehara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Matsubara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Gustavo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Watanabe#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Peixoto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Peixoto#21

M.Peixoto#27

M.Peixoto#42

M.Peixoto#39

M.Peixoto#18

M.Peixoto#8

M.Peixoto#36

M.Peixoto#20

M.Peixoto#3
Fujieda MYFC
Sơ đồ 3-4-2-12116231917151381011
Đội hình xuất phát

J.Rei#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Mori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nagano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Suzuki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Kondo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Okazawa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sugita#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Nakamura#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Asakura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Kikui#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

H.Manabe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Manabe#5

H.Manabe#31

H.Manabe#29

H.Manabe#7

H.Manabe#50

H.Manabe#30

H.Manabe#26

H.Manabe#25

H.Manabe#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fujieda MYFC1 - 1
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC2 - 1
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC1 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata0 - 1
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata4 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata2 - 0
Fujieda MYFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Fukushima United FC4 - 2
Jubilo Iwata
Ventforet Kofu1 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Iwaki FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
FC Gifu
RB Omiya Ardija1 - 2
Jubilo Iwata
AC Nagano Parceiro1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
Ventforet Kofu
Iwaki FC1 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 4
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 1
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro0 - 0
Fujieda MYFC
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 1
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu0 - 1
Fujieda MYFC
FC Gifu1 - 2
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 2
AC Nagano Parceiro
Fujieda MYFC1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Fukushima United FC3 - 3
Fujieda MYFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubilo Iwata
#10#20#30#41#51#60#70
Fujieda MYFC
#13#21#30#40#55#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu