J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 08/03/2026

Montedio Yamagata
0 - 1

Blaublitz Akita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montedio YamagataChỉ sốBlaublitz Akita
34Chỉ số 2440
4Chỉ số 227
58Chỉ số 2542
92Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
7Chỉ số 214
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-3451934137817101125
Đội hình xuất phát

T.Shibuya#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Okamoto#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Kumamoto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Nishimura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Nodake#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nakamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Doi#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Terayama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Silvano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kokubu#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kokubu#14

S.Kokubu#24

S.Kokubu#9

S.Kokubu#22

S.Kokubu#49

S.Kokubu#15

S.Kokubu#55

S.Kokubu#1

S.Kokubu#88
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-2131252214666771110
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ishida#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Okazaki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Nagai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Oishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Morooka#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Doi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Nakano#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sagawa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Sato#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sato#3

D.Sato#16

D.Sato#23

D.Sato#52

D.Sato#9

D.Sato#7

D.Sato#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blaublitz Akita2 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata4 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata5 - 1
Blaublitz Akita
Montedio Yamagata2 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
SC Sagamihara2 - 1
Montedio Yamagata
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
Montedio Yamagata
Tochigi SC1 - 2
Montedio Yamagata
Yokohama FC1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata2 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
FC Imabari
Oita Trinita1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 2
Fukushima United FC
Montedio Yamagata2 - 2
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Thespa Kusatsu Gunma3 - 2
Blaublitz Akita
SC Sagamihara1 - 2
Blaublitz Akita
Tochigi City0 - 1
Blaublitz Akita
Shonan Bellmare1 - 2
Blaublitz Akita
Kataller Toyama4 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Vegalta Sendai
Blaublitz Akita2 - 0
Iwaki FC
RB Omiya Ardija5 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Sagan Tosu1 - 0
Blaublitz AkitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montedio Yamagata
#10#20#30#41#56#60#70
Blaublitz Akita
#11#20#30#40#54#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Hokkaido Consadole Sapporo
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC
AC Nagano Parceiro
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu