Japanese J2 League12:00 ngày 18/10/2025

Sagan Tosu
1 - 0

Blaublitz Akita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sagan TosuChỉ sốBlaublitz Akita
4Chỉ số 20
44Chỉ số 2433
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2387
2Chỉ số 32
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
5Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Sagan Tosu
Sơ đồ 3-4-2-1121343253327111615
Đội hình xuất phát

R.Izumori#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Imazu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Ogawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Nagasawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nishiya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Matsumoto#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Arai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Nishikawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Nishizawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Sakai#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Sakai#23

N.Sakai#37

N.Sakai#27

N.Sakai#47

N.Sakai#77

N.Sakai#19

N.Sakai#35

N.Sakai#91

N.Sakai#34
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-21163051320666291140
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Muramatsu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Iizumi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Nagai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Saito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Yoshioka#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Doi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Morooka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sato#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Kajiya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Sagawa#40 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sagawa#32

K.Sagawa#31

K.Sagawa#7

K.Sagawa#9

K.Sagawa#2

K.Sagawa#17

K.Sagawa#34

K.Sagawa#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sagan Tosu
Renofa Yamaguchi1 - 2
Sagan Tosu
FC Imabari1 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu4 - 2
Roasso Kumamoto
Ventforet Kofu2 - 3
Sagan Tosu
Oita Trinita0 - 2
Sagan Tosu
Montedio Yamagata3 - 2
Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 2
Mito Hollyhock
Sagan Tosu1 - 2
V-Varen Nagasaki
Ehime FC0 - 1
Sagan Tosu
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Sagan TosuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Oita Trinita
Blaublitz Akita4 - 1
Iwate Grulla Morioka
Blaublitz Akita0 - 0
V-Varen Nagasaki
Ventforet Kofu1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita3 - 2
Ehime FC
Tokushima Vortis1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 2
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Fujieda MYFC
SC Sagamihara1 - 1
Blaublitz AkitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sagan Tosu
#11#21#30#42#54#60#70
Blaublitz Akita
#10#20#30#42#50#60#70
JEF United Ichihara Chiba
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai
Jubilo Iwata
Iwaki FC
Kataller Toyama