Japanese J2 League12:30 ngày 02/11/2025

Oita Trinita
1 - 2

Montedio Yamagata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oita TrinitaChỉ sốMontedio Yamagata
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 222
67Chỉ số 2423
6Chỉ số 21
95Chỉ số 2375
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
0Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-12230231618146381021
Đội hình xuất phát

Mun Kyung Gun#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Tone#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Okamoto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bneto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Shige#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Nodake#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Ikeda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Misao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Amagasa#38 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

N.Nomura#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Ayukawa#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ayukawa#44

S.Ayukawa#29

S.Ayukawa#39

S.Ayukawa#4

S.Ayukawa#35

S.Ayukawa#8

S.Ayukawa#33

S.Ayukawa#27

S.Ayukawa#32
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-3451942213718817109014
Đội hình xuất phát

T.Shibuya#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Okamoto#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Nishimura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Shirowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Nodake#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nakamura#71 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Doi#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Terayama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Silvano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Sakamoto#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sakamoto#27

K.Sakamoto#1

K.Sakamoto#55

K.Sakamoto#15

K.Sakamoto#3

K.Sakamoto#99

K.Sakamoto#9

K.Sakamoto#21

K.Sakamoto#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montedio Yamagata3 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata5 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 1
Oita Trinita
Montedio Yamagata1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 2
Montedio Yamagata
Oita Trinita1 - 1
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Roasso Kumamoto0 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 0
Vegalta Sendai
Blaublitz Akita0 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 3
Ehime FC
Oita Trinita1 - 0
Renofa Yamaguchi
Fujieda MYFC1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 2
Sagan Tosu
Oita Trinita0 - 0
Jubilo Iwata
Iwaki FC4 - 0
Oita Trinita
Ventforet Kofu2 - 0
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 2
Fukushima United FC
Montedio Yamagata2 - 2
RB Omiya Ardija
Montedio Yamagata1 - 1
Roasso Kumamoto
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
Renofa Yamaguchi
Vegalta Sendai3 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 0
Kataller Toyama
Montedio Yamagata3 - 2
Sagan Tosu
Tokushima Vortis1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Iwaki FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oita Trinita
#11#20#30#40#56#60#70
Montedio Yamagata
#12#22#30#44#51#60#70
Mito Hollyhock
V-Varen Nagasaki
JEF United Ichihara Chiba
FC Imabari