J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 21/02/2026

Thespa Kusatsu Gunma
1 - 1

Montedio Yamagata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thespa Kusatsu GunmaChỉ sốMontedio Yamagata
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
0Chỉ số 31
56Chỉ số 2544
108Chỉ số 2399
12Chỉ số 24
65Chỉ số 2436
14Chỉ số 221
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 3-4-2-18843314228371972717
Đội hình xuất phát

J.Kim#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nose#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Kikuchi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Nuki#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kamigaki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Sehata#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Mohamado#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Nishimura#7 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

R.Fujimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Hyakuda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Hyakuda#29

M.Hyakuda#69

M.Hyakuda#11

M.Hyakuda#13

M.Hyakuda#38

M.Hyakuda#99

M.Hyakuda#20

M.Hyakuda#4

M.Hyakuda#25
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-3119322137888101124
Đội hình xuất phát

T.Heward-Belle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Okamoto#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Kumamoto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Shirowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Nodake#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nakamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Doi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Thalisson#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Silvano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Hiraga#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hiraga#25

S.Hiraga#4

S.Hiraga#49

S.Hiraga#45

S.Hiraga#9

S.Hiraga#17

S.Hiraga#20

S.Hiraga#55

S.Hiraga#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montedio Yamagata4 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata1 - 3
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 2
Montedio Yamagata
Thespa Kusatsu Gunma1 - 4
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Kochi United0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma6 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Azul Claro Numazu1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Tegevajaro Miyazaki1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Zweigen Kanazawa FC1 - 3
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Nara Club
Thespa Kusatsu Gunma1 - 2
Fukushima United FC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 4
Vanraure Hachinohe FC
FC Gifu2 - 1
Thespa Kusatsu GunmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Tochigi SC1 - 2
Montedio Yamagata
Yokohama FC1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata2 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
FC Imabari
Oita Trinita1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 2
Fukushima United FC
Montedio Yamagata2 - 2
RB Omiya Ardija
Montedio Yamagata1 - 1
Roasso Kumamoto
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
Montedio YamagataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thespa Kusatsu Gunma
#11#20#30#40#512#60#75
Montedio Yamagata
#11#21#30#41#54#60#76
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Tochigi City
Ventforet Kofu
Iwaki FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu