Japanese J2 League12:00 ngày 23/11/2025

Jubilo Iwata
2 - 2

Montedio Yamagata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jubilo IwataChỉ sốMontedio Yamagata
10Chỉ số 229
5Chỉ số 24
6Chỉ số 217
55Chỉ số 2545
85Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
129Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubilo Iwata
Sơ đồ 3-1-4-21536522571764979
Đội hình xuất phát

E.Kawashima#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Ezaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Graça#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.VandenBergh#52 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Nakamura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Masui#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Uehara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Kaneko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Matsubara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Watanabe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Browne#79 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Browne#8

N.Browne#18

N.Browne#33

N.Browne#2

N.Browne#11

N.Browne#21

N.Browne#3

N.Browne#20

N.Browne#39
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-3451942213178818109025
Đội hình xuất phát

T.Shibuya#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Okamoto#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Nishimura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Shirowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Nodake#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Terayama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Doi#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Minami#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Silvano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kokubu#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kokubu#27

S.Kokubu#20

S.Kokubu#9

S.Kokubu#14

S.Kokubu#49

S.Kokubu#99

S.Kokubu#3

S.Kokubu#15

S.Kokubu#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montedio Yamagata0 - 0
Jubilo Iwata
Montedio Yamagata1 - 3
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 1
Montedio Yamagata
Jubilo Iwata1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Jubilo Iwata
Montedio Yamagata1 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 0
Montedio Yamagata
Jubilo Iwata1 - 2
Montedio Yamagata
Jubilo Iwata0 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Renofa Yamaguchi1 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
V-Varen Nagasaki
Ehime FC1 - 3
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 4
Tokushima Vortis
Ventforet Kofu0 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata3 - 4
RB Omiya Ardija
Fujieda MYFC2 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
FC Imabari
Shimizu S-Pulse3 - 0
Jubilo Iwata
Oita Trinita0 - 0
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
FC Imabari
Oita Trinita1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 2
Fukushima United FC
Montedio Yamagata2 - 2
RB Omiya Ardija
Montedio Yamagata1 - 1
Roasso Kumamoto
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
Renofa Yamaguchi
Vegalta Sendai3 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 0
Kataller Toyama
Montedio Yamagata3 - 2
Sagan TosuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubilo Iwata
#12#20#30#40#55#60#70
Montedio Yamagata
#12#21#30#41#54#60#70
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba
Iwaki FC
Blaublitz Akita