Spanish Segunda Division22:15 ngày 14/12/2025

Albacete Balompié SAD
1 - 3

Malaga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albacete Balompié SADChỉ sốMalaga
5Chỉ số 215
43Chỉ số 2557
45Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
91Chỉ số 23109
2Chỉ số 31
0Chỉ số 81
5Chỉ số 222
6Chỉ số 25
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-4-211523242116862274
Đội hình xuất phát

D.Mariño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gámez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vallejo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Neva#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.C.Lazo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Pacheco#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morcillo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Puertas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

AgusMedina#4 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

AgusMedina#14

AgusMedina#2

AgusMedina#18

AgusMedina#11

AgusMedina#5

AgusMedina#17

AgusMedina#26

AgusMedina#13

AgusMedina#3

AgusMedina#19

AgusMedina#10
Malaga
Sơ đồ 4-3-31336414122322101711
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Recio#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Garcia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Dotor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Merino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Lorenzo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Larrubia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Jauregi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Muñoz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Muñoz#21

J.Muñoz#24

J.Muñoz#7

J.Muñoz#9

J.Muñoz#2

J.Muñoz#13

J.Muñoz#18

J.Muñoz#37

J.Muñoz#35

J.Muñoz#16

J.Muñoz#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albacete Balompié SAD2 - 0
Malaga
Malaga2 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 2
Malaga
Malaga1 - 2
Albacete Balompié SAD
Malaga2 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Malaga
Malaga0 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 0
Malaga
Albacete Balompié SAD1 - 2
Malaga
Malaga2 - 1
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Burgos CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
CD Leganes1 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 2
RC Deportivo
UD Las Palmas2 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 0
Andorra CF
Eibar3 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
SD Huesca
UD San Fernando0 - 3
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 3
Cordoba
Castellon0 - 1
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga1 - 1
Real Zaragoza
CF Talavera de la Reina2 - 1
Malaga
Real Valladolid CF1 - 1
Malaga
Malaga3 - 2
Mirandes
Cultural Leonesa1 - 0
Malaga
Malaga2 - 2
Cordoba
Castellon2 - 1
Malaga
CD Estebona1 - 3
Malaga
Malaga4 - 1
Andorra CF
CD Leganes2 - 0
MalagaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albacete Balompié SAD
#11#21#30#42#56#60#70
Malaga
#13#20#30#41#55#60#70
Racing Santander
Almeria
AD Ceuta
Sporting Gijon
Real Sociedad B
Cadiz CF
Granada CF