Spanish Segunda Division20:00 ngày 04/01/2026

Sporting Gijon
1 - 3

Malaga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting GijonChỉ sốMalaga
1Chỉ số 80
2Chỉ số 34
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 25
88Chỉ số 2437
125Chỉ số 2388
7Chỉ số 223
1Chỉ số 40
3Chỉ số 217
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-2-3-11223155861710719
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Curbelo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bernal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Dubasin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Gelabert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Campos#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

J.Otero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Otero#20

J.Otero#9

J.Otero#14

J.Otero#13

J.Otero#24

J.Otero#36

J.Otero#11

J.Otero#4

J.Otero#12

J.Otero#3

J.Otero#18

J.Otero#16
Malaga
Sơ đồ 4-4-2131643110231235921
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Garrido#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Merino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Dotor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ochoa#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Chupe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Nino#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nino#37

A.Nino#36

A.Nino#11

A.Nino#20

A.Nino#13

A.Nino#22

A.Nino#24

A.Nino#17

A.Nino#2

A.Nino#8

A.Nino#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malaga2 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 3
Malaga
Sporting Gijon0 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
Sporting Gijon
Malaga2 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 1
Malaga
Sporting Gijon1 - 0
Malaga
Malaga1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 1
Malaga
Malaga0 - 0
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
CD Leganes0 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 2
Valencia CF
Sporting Gijon1 - 0
Granada CF
Real Sociedad B0 - 1
Sporting Gijon
Mirandes0 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Andorra CF
SD Huesca2 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Eibar
Mirandes2 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 0
UD Las PalmasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga2 - 1
Almeria
Albacete Balompié SAD1 - 3
Malaga
Malaga1 - 1
Real Zaragoza
CF Talavera de la Reina2 - 1
Malaga
Real Valladolid CF1 - 1
Malaga
Malaga3 - 2
Mirandes
Cultural Leonesa1 - 0
Malaga
Malaga2 - 2
Cordoba
Castellon2 - 1
Malaga
CD Estebona1 - 3
MalagaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Gijon
#11#20#31#42#55#60#70
Malaga
#13#21#30#44#55#60#70
Racing Santander
RC Deportivo
AD Ceuta
Burgos CF
Cadiz CF