Spanish Segunda Division00:30 ngày 17/11/2025

Mirandes
0 - 2

Burgos CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
MirandesChỉ sốBurgos CF
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 81
7Chỉ số 221
7Chỉ số 24
101Chỉ số 2366
4Chỉ số 31
44Chỉ số 2433
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Mirandes
Sơ đồ 5-3-21327421221726681410
Đội hình xuất phát

J.Palomares#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tamarit#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Pascual#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Postigo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Perez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Bauzà#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

ThiagoHelguera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Aarón#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Mari#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Fernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Fernández#19

C.Fernández#5

C.Fernández#24

C.Fernández#18

C.Fernández#31

C.Fernández#20

C.Fernández#30

C.Fernández#7

C.Fernández#11

C.Fernández#9

C.Fernández#2

C.Fernández#3
Burgos CF
Sơ đồ 4-4-213268121452321169
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ÁlexLizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.González#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Í.Córdoba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Curro#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Niño#18

F.Niño#28

F.Niño#10

F.Niño#1

F.Niño#11

F.Niño#7

F.Niño#22

F.Niño#20

F.Niño#31

F.Niño#33

F.Niño#17

F.Niño#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mirandes2 - 1
Burgos CF
Burgos CF0 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 1
Burgos CF
Burgos CF0 - 0
Mirandes
Mirandes2 - 1
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
Mirandes
Mirandes3 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Mirandes
Mirandes5 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 1
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Mirandes2 - 1
Sporting Gijon
Cultural Leonesa3 - 2
Mirandes
Atletico Astorga1 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 3
Racing Santander
AD Ceuta2 - 0
Mirandes
Mirandes0 - 0
CD Leganes
Real Valladolid CF1 - 1
Mirandes
Mirandes0 - 1
Real Zaragoza
Andorra CF1 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 5
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Burgos CF0 - 0
Castellon
CD Leganes1 - 2
Burgos CF
Atletico Tordesillas1 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Real Sociedad B
Cadiz CF1 - 3
Burgos CF
Burgos CF0 - 1
Real Valladolid CF
SD Huesca2 - 1
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
Malaga
Burgos CF1 - 1
Granada CF
Sporting Gijon2 - 3
Burgos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mirandes
#10#20#30#44#57#60#70
Burgos CF
#12#20#30#41#54#60#70
Almeria
UD Las Palmas
Cordoba
Eibar
Albacete Balompié SAD