Spanish Segunda Division22:15 ngày 16/11/2025

Almeria
3 - 0

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlmeriaChỉ sốCadiz CF
9Chỉ số 213
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2423
3Chỉ số 223
58Chỉ số 2542
14Chỉ số 25
1Chỉ số 80
86Chỉ số 2380
3Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-112241820817211239
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Chirino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bonini#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Centelles#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Lopy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Puigmal#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Embarba#23 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Thalys#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Thalys#24

Thalys#16

Thalys#15

Thalys#5

Thalys#14

Thalys#6

Thalys#13

Thalys#10

Thalys#3

Thalys#19
Cadiz CF
Sơ đồ 4-2-3-113292762118510111923
Đội hình xuất phát

V.W.Aznar#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Caicedo#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Pelayo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ortega#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Diarra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Diakité#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Ocampo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Suso#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Garrido#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Pascual#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Pascual#34

Á.Pascual#9

Á.Pascual#2

Á.Pascual#15

Á.Pascual#33
Á.Pascual#28

Á.Pascual#7
Á.Pascual#36

Á.Pascual#24

Á.Pascual#1

Á.Pascual#8

Á.Pascual#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cadiz CF2 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Cadiz CF
Almeria6 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Almeria
Cadiz CF1 - 2
Almeria
Cadiz CF1 - 1
Almeria
Cadiz CF2 - 1
Almeria
Almeria1 - 2
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Almeria3 - 1
Eibar
Lorca Deportiva FC0 - 2
Almeria
Almeria1 - 0
Castellon
Cordoba1 - 1
Almeria
Almeria4 - 2
Real Zaragoza
RC Deportivo1 - 1
Almeria
UD Las Palmas0 - 1
Almeria
Almeria2 - 1
Sporting Gijon
Real Valladolid CF3 - 1
Almeria
Almeria2 - 3
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Real Valladolid CF
Andorra CF0 - 0
Cadiz CF
UCAM Murcia1 - 3
Cadiz CF
Granada CF0 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 3
Burgos CF
Cadiz CF1 - 0
SD Huesca
UD Las Palmas1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
AD Ceuta
Malaga0 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
EibarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almeria
#13#21#30#43#514#60#70
Cadiz CF
#10#20#30#40#55#60#70
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD
CD Leganes
Cultural Leonesa
Mirandes