Finnish Ykkonen20:00 ngày 26/04/2025

EPS Espoo
3 - 1

Mikkelin Palloilijat
Thống kê
Thống kê trận đấu
EPS EspooChỉ sốMikkelin Palloilijat
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2371
1Chỉ số 36
80Chỉ số 2435
6Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
EPS Espoo
198305929493315780
Đội hình xuất phát

O.Adawi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
annti tella#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi lehtinen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Säyniö#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Pitkanen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.lassoued#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.abdirisaq#49 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kujtim dubova#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

viggo blumme#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.azhar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aaltonen#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.aaltonen#17

a.aaltonen#10
a.aaltonen#14
a.aaltonen#98
a.aaltonen#31
a.aaltonen#38
a.aaltonen#16
a.aaltonen#28
a.aaltonen#2
Mikkelin Palloilijat
106116193414275
Đội hình xuất phát
A.Mami#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.A.El#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Volotinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Forsell#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Janhunen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joona kuismala#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Laiho#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Snellman#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Antti torniainen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chishima#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapo karttunen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aapo karttunen#8
aapo karttunen#30
aapo karttunen#11
aapo karttunen#13

aapo karttunen#24
aapo karttunen#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của EPS Espoo
Atlantis0 - 2
EPS Espoo
Vantaa2 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo0 - 1
Jazz Pori
Ekenas IF Fotboll6 - 0
EPS Espoo
PK-35 Vantaa4 - 0
EPS Espoo
Harju JK Laagri2 - 2
EPS Espoo
EPS Espoo3 - 2
KuPS Youth
FC Vaajakoski2 - 2
EPS Espoo
Jyvaskyla JK3 - 2
EPS Espoo
EPS Espoo4 - 5
PK Keski UusimaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mikkelin Palloilijat
Soho Jyvaskyla0 - 3
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 1
RoPS Rovaniemi
Inter Turku II4 - 0
Mikkelin Palloilijat
Lahti3 - 0
Mikkelin Palloilijat
KuPs9 - 0
Mikkelin Palloilijat
PK-35 Vantaa1 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 5
KTP Kotka
SJK Akatemia2 - 2
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 0
TPS Turku
Käpylän Pallo3 - 2
Mikkelin PalloilijatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EPS Espoo
#13#21#30#41#58#60#70
Mikkelin Palloilijat
#11#20#30#46#55#60#70
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
KPV Kokkola
Oulun Luistinseura