Finnish Ykkonen20:00 ngày 11/05/2025

EPS Espoo
3 - 5

Inter Turku II
Thống kê
Thống kê trận đấu
EPS EspooChỉ sốInter Turku II
5Chỉ số 216
117Chỉ số 2478
1Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
9Chỉ số 222
1Chỉ số 81
9Chỉ số 21
157Chỉ số 23131
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
EPS Espoo
1719715493051693833
Đội hình xuất phát
Muad Ahmed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Adawi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.azhar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

viggo blumme#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.abdirisaq#49 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lassi lehtinen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Säyniö#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.pllana#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Pitkanen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil ojakangas#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kujtim dubova#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Kujtim dubova#98
Kujtim dubova#14
Kujtim dubova#1

Kujtim dubova#10
Kujtim dubova#20
Kujtim dubova#18
Kujtim dubova#28
Kujtim dubova#22
Inter Turku II
1254554649563948373842
Đội hình xuất phát

E.Vuorjoki#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Al-Wehliye#54 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel asikainen#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Guei#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamalainen#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.johansson#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nzoko#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Salonen·Aaro#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matias suotunen#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.visavuori#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.voca#42 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
g.voca#57

g.voca#58
g.voca#50
g.voca#40
g.voca#51
g.voca#52
g.voca#53
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của EPS Espoo
Oulun Luistinseura4 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo3 - 1
Mikkelin Palloilijat
Atlantis0 - 2
EPS Espoo
Vantaa2 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo0 - 1
Jazz Pori
Ekenas IF Fotboll6 - 0
EPS Espoo
PK-35 Vantaa4 - 0
EPS Espoo
Harju JK Laagri2 - 2
EPS Espoo
EPS Espoo3 - 2
KuPS Youth
FC Vaajakoski2 - 2
EPS EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku II
Inter Turku II2 - 0
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK4 - 1
Inter Turku II
Inter Turku II2 - 3
Tampere United
Inter Turku II4 - 0
Mikkelin Palloilijat
Tampere United1 - 0
Inter Turku II
Inter Turku II3 - 4
P-Iirot
Inter Turku6 - 1
Inter Turku II
Inter Turku II4 - 0
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki0 - 3
Inter Turku II
Inter Turku II3 - 1
SJK Akatemia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EPS Espoo
#13#22#31#42#59#60#70
Inter Turku II
#15#23#30#41#51#60#70
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa