Finnish Ykkonen23:00 ngày 06/06/2025

Atlantis
1 - 0

Inter Turku II
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtlantisChỉ sốInter Turku II
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
1Chỉ số 32
52Chỉ số 2481
3Chỉ số 214
0Chỉ số 224
37Chỉ số 2563
105Chỉ số 23144
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlantis
20187288941045241277
Đội hình xuất phát

y.adam#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Katashira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ndaziramiye#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sho okaizumi#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdi anwar#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chidera#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bekhedda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Masiholla fazli#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jokiniemi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.sfishta#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.rikuniska#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.rikuniska#35

v.rikuniska#23
v.rikuniska#30
v.rikuniska#28
v.rikuniska#99
v.rikuniska#39
Inter Turku II
1354554046495256483842
Đội hình xuất phát

T.Kangasaho#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Al-Wehliye#54 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel asikainen#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jose ricardo giler olmedo#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Guei#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamalainen#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lauri hulkkonen#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.johansson#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Salonen·Aaro#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.visavuori#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.voca#42 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
g.voca#51
g.voca#50
g.voca#61
g.voca#53
g.voca#39
g.voca#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atlantis
Oulun Luistinseura6 - 1
Atlantis
SJK Seinajoen3 - 2
Atlantis
Atlantis0 - 2
Mikkelin Palloilijat
KPV Kokkola3 - 0
Atlantis
KuPS Youth5 - 2
Atlantis
Atlantis2 - 1
Käpylän Pallo
Atlantis2 - 3
PK Keski Uusimaa
Jazz Pori0 - 3
Atlantis
Atlantis0 - 2
EPS Espoo
EPS Reservi1 - 4
AtlantisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku II
Inter Turku II6 - 1
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa3 - 5
Inter Turku II
Inter Turku II1 - 2
Jazz Pori
EPS Espoo3 - 5
Inter Turku II
Inter Turku II2 - 0
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK4 - 1
Inter Turku II
Inter Turku II2 - 3
Tampere United
Inter Turku II4 - 0
Mikkelin Palloilijat
Tampere United1 - 0
Inter Turku II
Inter Turku II3 - 4
P-IirotĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlantis
#11#20#30#41#53#60#70
Inter Turku II
#10#20#30#42#57#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo