Slovak Nike liga21:30 ngày 15/02/2025

FK Kosice
4 - 0

Dukla Banska Bystrica
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK KosiceChỉ sốDukla Banska Bystrica
8Chỉ số 210
69Chỉ số 2418
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
106Chỉ số 2368
0Chỉ số 41
12Chỉ số 220
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kosice
Sơ đồ 3-4-3124205782582192310
Đội hình xuất phát

D.Sipos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kružliak#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Krivák#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Jakubko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kouassivi-Benissan#78 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zsigmund#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Gallovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Magda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Cerepkai#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Faško#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Jones#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Jones#17
Z.Jones#27

Z.Jones#6
Z.Jones#55

Z.Jones#19

Z.Jones#90

Z.Jones#13

Z.Jones#77

Z.Jones#22
Dukla Banska Bystrica
Sơ đồ 4-4-2128334113887620911
Đội hình xuất phát

I.Rehak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pisoja#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Godal#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Willweber#41 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

n.sikula#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hlinka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Považanec#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Richtarech#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Veselovský#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Slebodnik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Rymarenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rymarenko#36
M.Rymarenko#15

M.Rymarenko#24

M.Rymarenko#21

M.Rymarenko#25

M.Rymarenko#29

M.Rymarenko#10

M.Rymarenko#26

M.Rymarenko#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dukla Banska Bystrica2 - 3
FK Kosice
Dukla Banska Bystrica2 - 1
FK Kosice
FK Kosice0 - 1
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica1 - 1
FK Kosice
FK Kosice2 - 4
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica4 - 1
FK Kosice
Dukla Banska Bystrica3 - 1
FK Kosice
FK Kosice1 - 2
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica2 - 0
FK Kosice
FK Kosice1 - 2
Dukla Banska BystricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kosice
MSK Zilina0 - 2
FK Kosice
Stal Rzeszow0 - 0
FK Kosice
Nyiregyhaza0 - 3
FK Kosice
Stara Lubovna2 - 6
FK Kosice
SK Sigma Olomouc2 - 1
FK Kosice
FK Kosice5 - 1
Slavia TU Kosice
Spartak Trnava1 - 0
FK Kosice
FK Kosice1 - 1
MFK Skalica
KFC Komarno1 - 1
FK Kosice
FK Kosice1 - 1
Slovan BratislavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica1 - 4
Spartak Trnava
Dunajska Streda2 - 0
Dukla Banska Bystrica
MFK Karviná0 - 1
Dukla Banska Bystrica
Slezský FC Opava2 - 3
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica0 - 0
Sport Podbrezova
Dukla Banska Bystrica3 - 2
FK Pohronie
KFC Komarno3 - 0
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica0 - 2
Sport Podbrezova
Slovan Bratislava3 - 1
Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica6 - 1
TrencinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kosice
#14#22#30#40#54#60#70
Dukla Banska Bystrica
#10#20#31#43#50#60#70
Michalovce
MFK Ruzomberok