USL Championship07:00 ngày 09/03/2025

North Carolina
1 - 1

Pittsburgh Riverhounds
Thống kê
Thống kê trận đấu
North CarolinaChỉ sốPittsburgh Riverhounds
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
71Chỉ số 23105
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
1Chỉ số 32
29Chỉ số 2460
3Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
North Carolina
Sơ đồ 4-2-3-11662027101517141397
Đội hình xuất phát

J.McGuire#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Sundstrom#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Donovan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Washington#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Servania#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.maldonado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Martin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mentzingen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

o.anderson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Conway#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Conway#44

E.Conway#4

E.Conway#25

E.Conway#42

E.Conway#5

E.Conway#16
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 3-4-2-111618513422820149
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Roberto ydrach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Garcia J.#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Sean suber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Biasi#13 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Etou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
bouregy#20 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Augustine·Williams#31
Augustine·Williams#17
Augustine·Williams#70

Augustine·Williams#28
Augustine·Williams#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
North Carolina0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
North Carolina
North Carolina5 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
North Carolina
North Carolina2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
North CarolinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của North Carolina
Louisville City FC3 - 2
North Carolina
North Carolina2 - 1
Las Vegas Lights
Tampa Bay Rowdies0 - 2
North Carolina
Hartford Athletic4 - 3
North Carolina
North Carolina2 - 0
Tulsa Roughneck
Birmingham Legion2 - 3
North Carolina
El Paso Locomotive FC1 - 0
North Carolina
North Carolina2 - 0
Indy Eleven
Memphis 9013 - 0
North Carolina
North Carolina5 - 0
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Columbus Crew B
Indy Eleven1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Charleston Battery1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
El Paso Locomotive FC
Loudoun United0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Charleston Battery
Miami FC0 - 4
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
Birmingham Legion
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Pittsburgh RiverhoundsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
North Carolina
#11#21#30#41#53#60#70
Pittsburgh Riverhounds
#11#20#30#42#55#60#70
Rhode Island
Detroit City
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Monterey Bay FC