USL Championship07:00 ngày 23/03/2025

Tulsa Roughneck
0 - 1

North Carolina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tulsa RoughneckChỉ sốNorth Carolina
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
55Chỉ số 2545
38Chỉ số 2435
101Chỉ số 2397
14Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Tulsa Roughneck
1599194714106226919
Đội hình xuất phát

L·Batista#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Peñaranda#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

stefan stojanovic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.S.Clair#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rogers#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kalil·ElMedkhar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

boubacar diallo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

owen damm#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Colli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cissoko#91 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Calheira#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Calheira#77
T.Calheira#31

T.Calheira#17

T.Calheira#22

T.Calheira#5

T.Calheira#4

T.Calheira#20
North Carolina
1771195162014442742
Đội hình xuất phát

C.Martin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Conway#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McGuire#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmad qaq al#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Craig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

rodrigo costa da#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Donovan#20 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Mentzingen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sommersall#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Washington#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.armstrong#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

e.armstrong#13
e.armstrong#8
e.armstrong#24

e.armstrong#4

e.armstrong#15
e.armstrong#26

e.armstrong#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Tulsa Athletics0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Phoenix Rising FC0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck4 - 4
Omaha
FC Dallas4 - 3
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 1
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck1 - 2
Hartford Athletic
Tulsa Roughneck1 - 1
New Mexico United
North Carolina2 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 1
El Paso Locomotive FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của North Carolina
North Carolina1 - 2
Loudoun United
North Carolina1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC3 - 2
North Carolina
North Carolina2 - 1
Las Vegas Lights
Tampa Bay Rowdies0 - 2
North Carolina
Hartford Athletic4 - 3
North Carolina
North Carolina2 - 0
Tulsa Roughneck
Birmingham Legion2 - 3
North Carolina
El Paso Locomotive FC1 - 0
North Carolina
North Carolina2 - 0
Indy ElevenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tulsa Roughneck
#10#20#30#41#55#60#70
North Carolina
#11#20#30#41#52#60#70
Charleston Battery
Rhode Island
Detroit City
Miami FC
Sacramento Republic FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots